fangeux

Học thuật
Thân thiện
fangeux

Un fossé fangeux longe le chemin de terre après la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy bùn, lầy lội: Dùng để mô tả một nơi hoặc vật bị bao phủ hoặc chứa đầy bùn lầy.
    • (Văn học, nghĩa bóng) Đồi trụy, nhơ bẩn: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả một cái gì đó (thườngtinh thần, đạo đức) bị suy đồi, ô uế.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đầy bùn):
    • Le chemin après la pluie était fangeux et glissant. (Con đường sau cơn mưa đầy bùn trơn trượt.)
    • Ils ont traverser un marais fangeux. (Họ phải băng qua một đầm lầy lầy lội.)
  • Nghĩa bóng (đồi trụy):
    • Le roman dépeint un milieu fangeux de corruption. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một môi trường đồi trụy đầy tham nhũng.)
    • Il est tombé dans des affaires fangeuses. (Anh ta đã sa vào những vụ việc nhơ bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une atmosphère fangeuse": Một bầu không khí đồi trụy, nhơ nhớp (về mặt đạo đức).
    • Le film policier plonge le spectateur dans une atmosphère fangeuse du Paris des années 30. (Bộ phim trinh thám đưa người xem vào một bầu không khí đồi trụy của Paris những năm 30.)
  • "Des pensées fangeuses": Những suy nghĩ đồi bại, nhơ bẩn.
    • Le personnage est rongé par des pensées fangeuses. (Nhân vật bị gặm nhấm bởi những suy nghĩ đồi bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fange (danh từ từ): bùn lầy.
    • La voiture est restée embourbée dans la fange. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn lầy.)
  • Fangé (tính từ, ít dùng): bị vấy bùn, bị làm cho nhơ bẩn.
  • Boueux (tính từ): đồng nghĩa gần với nghĩa đen, chỉ "đầy bùn".
  • Impur / Corrompu (tính từ): đồng nghĩa gần với nghĩa bóng, chỉ "không trong sạch / bị tha hóa".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Boueux, bourbeux, vaseux, limoneux (đầy bùn, lầy lội, đầy bùn sệt, đầy bùn non).
  • Nghĩa bóng: Impur, sale, corrompu, vicieux, dépravé (nhơ bẩn, bẩn thỉu, đồi bại, trụy lạc, suy đồi).
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber dans la fange" (nghĩa bóng): Sa vào vũng bùn (của tội lỗi, sự đồi bại).
    • Après ce scandale, sa réputation est tombée dans la fange. (Sau vụ bê bối đó, danh tiếng của ông ta đã sa vào vũng bùn.)
fangeux

Un fossé fangeux longe le chemin de terre après la pluie.

tính từ
  1. đầy bùn
    • Fossé fangeux
      hố đầy bùn
  2. (văn học) nghĩa bóng đồi trụy
    • Âme fangeuse
      tâm hồn đồi trụy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fangeux"