fongueux

tính từ
  1. () hình nấm
    • Cancer fongueux
      ung thư hình nấm
  2. sùi
    • Plaie fongueuse
      vết thương sùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fongueux"