fanned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xòe rộng ra theo hình quạt: Mô tả một vật có hình dạng hoặc vị trí được mở rộng ra từ một điểm trung tâm, giống như một chiếc quạt.
- Được làm mát bằng quạt: (Trong ngữ cảnh khác) Chỉ trạng thái được làm mát nhờ luồng không khí từ một chiếc quạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird displayed its fanned tail feathers to attract a mate. (Con chim xòe rộng những chiếc lông đuôi hình quạt của nó ra để thu hút bạn tình.)
- She held a hand of fanned playing cards. (Cô ấy cầm một bộ bài đã được xòe ra.)
- The room was pleasantly fanned by the breeze from the ceiling fan. (Căn phòng được làm mát dễ chịu bởi làn gió từ chiếc quạt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fanned out": (Cụm tính từ/động từ) Trải rộng ra, tỏa ra theo nhiều hướng khác nhau từ một điểm.
- The search party fanned out across the field. (Đội tìm kiếm tỏa ra khắp cánh đồng.)
- We saw the fanned-out pattern of the explosion from above. (Chúng tôi nhìn thấy hình mẫu tỏa rộng của vụ nổ từ trên cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Fan (động từ): Quạt, làm mát; Xòe ra, tỏa ra.
- She fanned herself with a magazine. (Cô ấy quạt cho mát bằng một cuốn tạp chí.)
- Fan (danh từ): Cái quạt; Người hâm mộ.
- Fanning (danh từ/động từ tiếp diễn): Hành động quạt hoặc xòe ra.
Từ đồng nghĩa
- Spread out: Trải rộng, xòe rộng.
- Flared: Loe ra, xòe ra (thường dùng cho váy, ống quần).
- Unfurled: Mở ra, trải ra (như một lá cờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fan out: (Như đã nêu ở mục nâng cao) Tỏa ra, lan rộng ra.
- The roads fan out from the city center. (Những con đường tỏa ra từ trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- To fan the flames: (Nghĩa bóng) Thổi bùng ngọn lửa, làm cho một tình huống (thường là tiêu cực) trở nên tồi tệ hơn.
- His angry speech only fanned the flames of the conflict. (Bài phát biểu giận dữ của ông ấy chỉ thổi bùng ngọn lửa của cuộc xung đột.)