fantom

/'fæntəm/
Học thuật
Thân thiện
fantom

A child imagines a friendly fantom in their bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng ma, ảo ảnh, vật không thực: "fantom" một cách viết khác của "phantom", dùng để chỉ một hình ảnh, bóng dáng hoặc thứ đó giống như ma, không thực chất, chỉ sản phẩm của trí tưởng tượng hoặc ảo giác.
    • Điều ám ảnh, nỗi sợ hãi mơ hồ: "fantom" cũng có thể chỉ một nỗi sợ hãi, mối lo ngại hoặc điều đó ám ảnh tâm trí nhưng không rõ ràng hoặc không xác định được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He thought he saw a fantom in the old house. (Anh ấy nghĩ rằng mình đã thấy một bóng ma trong ngôi nhà .)
    • The threat was more of a fantom than a reality. (Mối đe dọa đó giống một ảo ảnh hơn hiện thực.)
    • She was haunted by the fantom of failure. ( ấy bị ám ảnh bởi nỗi sợ thất bại mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fantom limb": cảm giác chi ma (cảm giác như một chi đã bị cắt cụt vẫn còn tồn tại đau).

    • After the amputation, he experienced fantom limb pain. (Sau khi bị cắt cụt, anh ấy trải qua cơn đau chi ma.)
  • "fantom pain": cơn đau ma (cơn đau cảm nhận đượcmột bộ phận không còn tồn tại trên cơ thể).

    • Doctors are studying treatments for fantom pain. (Các bác sĩ đang nghiên cứu phương pháp điều trị chứng đau ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Phantom (n): (cách viết phổ biến hơn) bóng ma, ảo ảnh.

    • The radar detected a phantom aircraft. (Máy radar phát hiện một máy bay ma.)
  • Ghost (n): ma, hồn ma (thường gắn với linh hồn người chết).

  • Apparition (n): sự hiện ra, bóng ma (thường chỉ sự xuất hiện đột ngột bí ẩn).
  • Illusion (n): ảo giác, ảo tưởng (nhận thức sai lệch về thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Specter: bóng ma, nỗi ám ảnh.
  • Wraith: hồn ma, bóng hình mờ ảo.
  • Figment: điều hư cấu, sản phẩm của trí tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A phantom of one's imagination: sản phẩm của trí tưởng tượng, điều không thật.
    • His fears were just phantoms of his imagination. (Những nỗi sợ của anh ta chỉ sản phẩm của trí tưởng tượng thôi.)
fantom

A child imagines a friendly fantom in their bedroom.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) phantom

Từ gần giống