far-off
/'fɑ:r'ɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa xôi, xa tít: Dùng để mô tả một địa điểm ở rất xa trong không gian, khó có thể tiếp cận hoặc nhìn thấy rõ.
- Xa xưa, lâu đời: Dùng để mô tả một thời điểm trong quá khứ rất xa, cách đây nhiều năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They dream of traveling to far-off lands. (Họ mơ ước được du lịch tới những vùng đất xa xôi.)
- The story is set in the far-off past. (Câu chuyện được đặt bối cảnh trong quá khứ xa xưa.)
- We could see the lights of a far-off city. (Chúng tôi có thể nhìn thấy ánh đèn của một thành phố xa tít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the far-off future": trong tương lai xa xôi.
- Scientists speculate about life in the far-off future. (Các nhà khoa học suy đoán về cuộc sống trong tương lai xa xôi.)
"from far-off places": từ những nơi xa xôi.
- The museum collects artifacts from far-off places. (Bảo tàng sưu tầm các hiện vật từ những nơi xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Faraway (adj): xa xôi, xa xăm (có nghĩa tương tự và thường có thể thay thế cho "far-off").
- She had a faraway look in her eyes. (Ánh mắt cô ấy có vẻ xa xăm.)
Từ đồng nghĩa
- Distant: xa, xa cách.
- Remote: xa xôi, hẻo lánh.
- Faraway: xa xôi, xa xăm.
Từ trái nghĩa
- Nearby: gần đây, lân cận.
- Close: gần, cận kề.
- Recent: gần đây (về thời gian).