far-out
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (tiếng lóng):
- Khác thường, kỳ cục, lập dị: Dùng để mô tả một cái gì đó rất khác biệt, không theo quy ước thông thường, thường theo cách sáng tạo, tiên phong hoặc kỳ quặc.
- Cực kỳ xuất sắc, tuyệt vời (theo nghĩa tích cực): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả sự ngưỡng mộ đối với điều gì đó cực kỳ ấn tượng và tiến bộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His new painting style is really far-out. (Phong cách vẽ mới của anh ấy thực sự rất khác thường/lập dị.)
- That's a far-out idea for a science fiction movie. (Đó là một ý tưởng kỳ cục/độc đáo cho một bộ phim khoa học viễn tưởng.)
- We heard some far-out jazz music last night. (Tối qua chúng tôi nghe một số bản nhạc jazz cực kỳ xuất sắc/phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "far-out" thường được dùng trong ngôn ngữ nói, đặc biệt phổ biến từ những năm 1960-1970 để mô tả những ý tưởng, nghệ thuật, phong cách hoặc trải nghiệm cực kỳ mới lạ, đôi khi gắn với văn hóa phản đối hoặc psychedelic.
- The concert was a far-out experience with all the lights and sounds. (Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm kỳ lạ/tuyệt vời với tất cả ánh đèn và âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Far-outness (danh từ, ít phổ biến): Tính chất kỳ dị, sự khác thường.
- The far-outness of his theories made them hard to accept. (Tính chất kỳ dị trong các học thuyết của ông ấy khiến chúng khó được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Weird: kỳ lạ, kỳ quặc.
- Unconventional: không theo quy ước, phi truyền thống.
- Outlandish: kỳ quặc, kỳ dị (theo nghĩa lạ lùng).
- Radical: triệt để, cực đoan (về tư tưởng, phong cách).
- Cool, awesome (khi dùng với nghĩa tích cực): tuyệt vời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "far-out" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Out of this world: (thành ngữ) tuyệt vời, xuất sắc, không giống trên đời này (có thể dùng thay thế khi "far-out" mang nghĩa tích cực).
- This cake is out of this world! (Chiếc bánh này ngon tuyệt trần!)
- Off the wall: (thành ngữ, thông tục) kỳ quặc, khác thường.
- He has some really off-the-wall ideas. (Anh ta có một số ý tưởng thực sự kỳ quặc.)
Adjective
- (tiếng lóng) khác thường, kỳ cục, lập dị