farceur
/'fɑ:sə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm trò hề, người hay bông đùa: Chỉ một người thường xuyên cố ý nói hoặc làm những điều buồn cười, hài hước để mua vui hoặc gây cười.
- Người viết hoặc diễn viên hài kịch: Chỉ một người chuyên sáng tác hoặc biểu diễn trong các vở kịch vui nhộn, hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known as the office farceur, always lightening the mood with his jokes. (Anh ấy được biết đến như một người hay bông đùa trong văn phòng, luôn làm nhẹ bầu không khí bằng những câu chuyện cười của mình.)
- The famous French farceur wrote many successful comedies for the stage. (Người viết hài kịch nổi tiếng người Pháp đã viết nhiều vở hài kịch thành công cho sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a natural farceur": một người có khiếu hài hước bẩm sinh.
- With his perfect timing and witty remarks, he was a natural farceur. (Với khả năng chọn thời điểm hoàn hảo và những lời bình luận dí dỏm, anh ấy là một người hài hước bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Farce (n): hài kịch, trò hề.
- The play was a hilarious farce. (Vở kịch là một vở hài kịch vui nhộn.)
- Farcical (adj): thuộc về hài kịch, buồn cười đến mức lố bịch.
- The situation had become farcical. (Tình huống đã trở nên buồn cười đến mức lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Joker: người hay đùa, người thích trêu chọc.
- Comedian: diễn viên hài, người hài hước.
- Wag: người hay nói đùa (một cách thông minh).
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- người làm trò hề, người hay bông đùa
- người viết kịch vui nhộn; người đóng kịch vui nhộn