farceur
/'fɑ:sə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người pha trò, người hay đùa: Chỉ một người có thói quen hay nói đùa, làm trò cười hoặc cư xử một cách hài hước, không nghiêm túc.
- Người không đứng đắn: (Nghĩa xấu) Chỉ một người có cách cư xử thiếu nghiêm túc, thiếu đứng đắn, đôi khi gây khó chịu.
Tính từ:
- Bông lơn, pha trò: Dùng để miêu tả một người, lời nói hoặc hành vi có tính chất đùa cợt, hài hước.
- Không đứng đắn, không nghiêm túc: Dùng để miêu tả một thái độ, cách cư xử hoặc sự việc thiếu sự nghiêm túc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Arrête de faire le farceur ! (Đừng có làm trò nữa! / Đừng có giả vờ pha trò nữa!)
- C'est un vrai farceur, il nous fait toujours rire. (Anh ta đúng là một tay pha trò, anh ấy luôn làm chúng tôi cười.)
- Ne l'écoute pas, c'est un farceur. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ không đứng đắn.)
Tính từ:
- Il a un ton farceur quand il raconte cette histoire. (Anh ấy có giọng điệu bông lơn khi kể câu chuyện đó.)
- Une attitude farceuse (Một thái độ không nghiêm túc / đùa cợt).
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le farceur": (Cụm động từ thông dụng) Có hành vi, thái độ pha trò, giả vờ đùa cợt.
- Il aime bien faire le farceur pour détendre l'atmosphère. (Anh ấy thích làm trò để làm không khí bớt căng thẳng.)
Sử dụng như một tính từ cho danh từ giống cái: "farceuse".
- Elle est très farceuse. (Cô ấy rất hay đùa / pha trò.)
Biến thể và từ gần giống
- Farce (danh từ giống cái): Trò hề, trò đùa; món nhồi (trong ẩm thực); vở kịch hài ngắn.
- Farcir (động từ): Nhồi (thức ăn); (nghĩa bóng) nhồi nhét.
- Farcissure (danh từ giống cái): Sự nhồi nhét (thường dùng với nghĩa xấu).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (người hay nói đùa), (người vui tính, hài hước), (anh hề, người hay làm trò).
- Tính từ: (tính từ & danh từ: đùa cợt, hay bỡn cợt), (chế nhạo, châm chọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Arrêter ses farces": Ngừng những trò đùa lại.
- Allez, arrête tes farces et sois sérieux. (Thôi nào, ngừng những trò đùa lại và hãy nghiêm túc lên.)
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est pas une farce !": Đây không phải là trò đùa đâu! (Dùng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của một vấn đề).
- Dépêche-toi, ce n'est pas une farce, le train part dans cinq minutes ! (Nhanh lên, đây không phải trò đùa đâu, tàu sẽ khởi hành trong năm phút nữa!)
danh từ giống đực
- người pha trò
- người không đứng đắn
tính từ
- bông lơn, pha trò
- không đứng đắn, không nghiêm túc