farcin

Học thuật
Thân thiện
farcin

Un cheval souffre du farcin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh lở ngứa (ở ngựa): "Farcin" là một bệnh ngoài da truyền nhiễmngựa, đặc trưng bởi các vết loét nốt sần, thường do vi khuẩn gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vétérinaire a diagnostiqué un farcin chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh lở ngứacon ngựa.)
    • Le farcin est une maladie contagieuse pour les équidés. (Bệnh lở ngứamột bệnh truyền nhiễm cho các loài ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint de farcin": bị mắc bệnh lở ngựa.
    • Plusieurs chevaux du haras sont atteints de farcin. (Nhiều con ngựa trong trại đã bị mắc bệnh lở ngứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Farcineux (adj): (thuộc về) bệnh lở ngứa.
    • Une lésion farcineuse. (Một tổn thương do bệnh lở ngứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gourme (n.f): Một bệnh khácngựa, đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh nói chung về bệnh tật của ngựa, nhưng không hoàn toàn giống nhau về mặt y học.
farcin

Un cheval souffre du farcin.

danh từ giống đực
  1. (thú y học) bệnh lở ngứa

Từ gần giống