farcin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bệnh lở ngứa (ở ngựa): "Farcin" là một bệnh ngoài da truyền nhiễm ở ngựa, đặc trưng bởi các vết loét và nốt sần, thường do vi khuẩn gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vétérinaire a diagnostiqué un farcin chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán bệnh lở ngứa ở con ngựa.)
- Le farcin est une maladie contagieuse pour les équidés. (Bệnh lở ngứa là một bệnh truyền nhiễm cho các loài ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint de farcin": bị mắc bệnh lở ngựa.
- Plusieurs chevaux du haras sont atteints de farcin. (Nhiều con ngựa trong trại đã bị mắc bệnh lở ngứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Farcineux (adj): (thuộc về) bệnh lở ngứa.
- Une lésion farcineuse. (Một tổn thương do bệnh lở ngứa.)
Từ đồng nghĩa
- Gourme (n.f): Một bệnh khác ở ngựa, đôi khi có thể bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh nói chung về bệnh tật của ngựa, nhưng không hoàn toàn giống nhau về mặt y học.