farewell

/'feə'wel/
Học thuật
Thân thiện
farewell

He waved a final farewell from the train window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời chào tạm biệt, lời từ biệt: Một lời nói hoặc hành động thể hiện sự chia tay, thường mang tính trang trọng hoặc cảm xúc.
    • Buổi lễ hoặc sự kiện chia tay: Một buổi họp mặt, tiệc hoặc nghi thức được tổ chức khi ai đó rời đi.
  2. Thán từ (Cổ, trang trọng):

    • Tạm biệt!: Một lời chào được nói khi chia tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They said their farewells at the airport. (Họ đã nói lời tạm biệt tại sân bay.)
    • The company organized a farewell party for the retiring manager. (Công ty đã tổ chức một bữa tiệc chia tay cho người quản lý sắp nghỉ hưu.)
    • It was a sad farewell. (Đó một lời chia tay buồn bã.)
  • Thán từ (Cách dùng này hiện nay ít phổ biến trong hội thoại thông thường):

    • "Farewell, my friend," he said as the train departed. ("Tạm biệt, bạn của tôi," anh ấy nói khi đoàn tàu rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bid farewell" / "to say one's farewells": Nói lời tạm biệt một cách trang trọng.

    • He came to bid us farewell before moving abroad. (Anh ấy đã đến để nói lời tạm biệt với chúng tôi trước khi chuyển ra nước ngoài.)
  • "a fond farewell": Một lời chia tay trìu mến, đầy tình cảm.

    • We bade her a fond farewell. (Chúng tôi đã dành cho ấy một lời chia tay đầy trìu mến.)
Biến thể từ gần giống
  • Farewell cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả một sự kiện hoặc hành động liên quan đến việc chia tay.
    • A farewell speech (Bài phát biểu chia tay)
    • A farewell gift (Món quà chia tay)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Goodbye: Lời chào tạm biệt (thông dụng hơn).
    • Parting: Sự chia tay, sự chia ly.
    • Valediction: Lời từ biệt, lời chào tạm biệt (trang trọng, thường dùng trong văn chương).
  • Thán từ:
    • Goodbye: Tạm biệt.
    • Fare thee well: Cầu chúc bạn mọi điều tốt lành (cổ, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ 'farewell')

Thành ngữ liên quan
  • "Farewell to arms": Từ bỏ khí, từ bỏ chiến tranh (nổi tiếng từ tiêu đề tiểu thuyết của Ernest Hemingway).
  • "A farewell to something": Sự từ biệt, sự kết thúc của một thứ đó.
    • The old policy is a farewell to the past. (Chính sách lời từ biệt với quá khứ.)
farewell

He waved a final farewell from the train window.

thán từ
  1. tam biệt!
danh từ
  1. buổi liên hoan chia tay
  2. lời chúc tạm biệt; lời tam biệt
    • to bid one's farewell; to make one's farewell
      chào tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "farewell"