leave-taking

/'li:v,teikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
leave-taking

He gave a brief leave-taking before boarding the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt: Hành động hoặc nghi thức nói lời tạm biệt khi rời đi; sự chia tay một cách lịch sự trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leave-taking at the airport was filled with tears and hugs. (Buổi tiễn đưasân bay tràn ngập nước mắt những cái ôm.)
    • After a brief leave-taking, he boarded the train and departed. (Sau một buổi tiễn biệt ngắn ngủi, anh ấy lên tàu khởi hành.)
    • Their leave-taking was simple but heartfelt. (Buổi tiễn đưa của họ đơn giản nhưng chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A formal leave-taking": Một buổi tiễn biệt trang trọng, theo nghi thức.

    • The ambassador's departure required a formal leave-taking with the host country's officials. (Việc rời đi của đại sứ đòi hỏi một buổi tiễn biệt trang trọng với các quan chức nước chủ nhà.)
  • "A sorrowful leave-taking": Một cuộc chia tay đầy nỗi buồn.

    • The soldier's leave-taking from his family was a sorrowful event. (Buổi tiễn đưa người lính với gia đình một sự kiện đầy nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Farewell (danh từ): Lời tạm biệt, buổi tiễn biệt (có thể dùng thay thế cho "leave-taking" trong nhiều ngữ cảnh).

    • They held a farewell party for the retiring teacher. (Họ tổ chức một bữa tiệc chia tay cho giáo viên sắp nghỉ hưu.)
  • Parting (danh từ): Sự chia tay, sự chia ly (nhấn mạnh vào thời điểm hoặc hành động rời đi).

    • Their parting at the station was very emotional. (Cuộc chia tay của họnhà ga rất xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Farewell: Lời tạm biệt, buổi tiễn biệt.
  • Parting: Sự chia tay, sự chia ly.
  • Goodbye: Lời tạm biệt (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To take one's leave": Xin phép rời đi, cáo từ (đây cụm động từ gốc tạo ra danh từ "leave-taking").
    • After the meeting, he took his leave and returned to his office. (Sau cuộc họp, anh ấy cáo từ trở về văn phòng.)
leave-taking

He gave a brief leave-taking before boarding the train.

danh từ
  1. buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt

Từ đồng nghĩa