farfadet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Yêu tinh, tiên nhỏ: Một sinh vật thần thoại nhỏ bé, tinh nghịch, thường được miêu tả là sống trong rừng hoặc gần nhà. Chúng có thể vừa giúp đỡ vừa gây rắc rối cho con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants croient aux farfadets qui habitent dans le vieux chêne. (Những đứa trẻ tin vào các yêu tinh sống trong cây sồi già.)
- Dans ce conte, un farfadet aide le boulanger en échange d'un bol de lait. (Trong câu chuyện này, một yêu tinh giúp đỡ người thợ làm bánh để đổi lấy một bát sữa.)
- Attention, ne dérange pas les farfadets du jardin ! (Cẩn thận, đừng làm phiền những yêu tinh trong vườn!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être espiègle comme un farfadet": Tinh nghịch như một yêu tinh. Dùng để miêu tả một đứa trẻ hoặc ai đó rất tinh nghịch, láu lỉnh.
- Ce petit garçon est espiègle comme un farfadet. (Cậu bé này tinh nghịch như một yêu tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lutin (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là yêu tinh, tiên nhỏ, thường có thể dùng thay thế cho "farfadet" trong nhiều ngữ cảnh.
- Gobelin (danh từ giống đực): Yêu tinh, nhưng thường mang sắc thái xấu xí và độc ác hơn.
- Elfe (danh từ giống đực): Tiên, thường được miêu tả thanh lịch và đẹp đẽ hơn so với farfadet.
Từ đồng nghĩa
- Lutin: Yêu tinh, tiên nhỏ.
- Esprit follet: Linh hồn tinh nghịch.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un caractère de farfadet": Có tính khí như một yêu tinh. Dùng để chỉ một người có tính tình thất thường, khó đoán hoặc hay đùa nghịch.
- Ne t'inquiète pas de ses sautes d'humeur, il a un caractère de farfadet. (Đừng lo lắng về sự thay đổi tâm trạng của anh ấy, anh ấy có tính khí như một yêu tinh mà.)
danh từ giống đực
- yêu tinh