farinage

Học thuật
Thân thiện
farinage

Le boulanger remarque un léger farinage sur la croûte de son pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nổi bột: Hiện tượng bột màu hoặc các hạt rắn khác nổi lên trên bề mặt lớp sơn đã khô, tạo thành một lớp mờ trắng hoặc xám, giống như bụi phấn. Đâymột lỗi kỹ thuật trong quá trình sơn hoặc hoàn thiện bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le farinage de la peinture est à une mauvaise préparation du support. (Hiện tượng nổi bột của sơn là do việc chuẩn bị bề mặt nền không tốt.)
    • Pour éviter le farinage, il faut appliquer un primaire adapté. (Để tránh hiện tượng nổi bột, cần phải sử dụng một lớp sơn lót phù hợp.)
    • Ce vieux mur présente un farinage important. (Bức tường này hiện tượng nổi bột rất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sujet au farinage": dễ bị nổi bột.

    • Les peintures de mauvaise qualité sont sujettes au farinage. (Các loại sơn chất lượng kém dễ bị hiện tượng nổi bột.)
  • "constater un farinage": nhận thấy/kiểm tra thấy hiện tượng nổi bột.

    • Après le nettoyage, on a constaté un léger farinage. (Sau khi làm sạch, người ta đã phát hiện thấy một hiện tượng nổi bột nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fariné, e (tính từ): phủ một lớp như bột, bị nổi bột.

    • Une surface farinée. (Một bề mặt bị nổi bột.)
  • Fariner (động từ, ít dùng trong ngữ cảnh này): có nghĩa gốc là "rắc bột lên". Trong kỹ thuật sơn, có thể được dùng để mô tả hành động tạo ra hiện tượng nổi bột một cách ẩn dụ.

Từ đồng nghĩa
  • Efflorescence (danh từ giống cái): Hiện tượng nở hoa, thường dùng trong xây dựng để chỉ muối khoáng kết tinh nổi lên bề mặt tường, tương tự về mặt hiện tượng với "farinage" trong một số trường hợp.
  • Poudrage (danh từ giống đực): Sự phủ bụi, sự tạo thành lớp bụi (nghĩa chung, không chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Traitement du farinage: xửhiện tượng nổi bột.

    • Avant de repeindre, le traitement du farinage est essentiel. (Trước khi sơn lại, việc xửhiện tượng nổi bộtrất cần thiết.)
  • Nettoyer le farinage: làm sạch hiện tượng nổi bột.

    • Il faut nettoyer le farinage avec une brosse dure. (Cần phải làm sạch hiện tượng nổi bột bằng một bàn chải cứng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "farinage" do đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

farinage

Le boulanger remarque un léger farinage sur la croûte de son pain.

danh từ giống đực
  1. sự nổi bột (trên mặt nước sơn)

Từ gần giống