freinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hãm, sự phanh: Hành động tác dụng lực lên hệ thống phanh để làm giảm tốc độ hoặc dừng một phương tiện đang chuyển động.
- Sự kiềm chế, sự kìm hãm: Hành động làm chậm lại, hạn chế hoặc ngăn cản sự phát triển hay tiến triển của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le freinage de la voiture a été brusque. (Việc phanh xe ô tô thật đột ngột.)
- Le freinage économique est dû à plusieurs facteurs. (Sự kìm hãm kinh tế là do nhiều yếu tố.)
- Un bon système de freinage est essentiel pour la sécurité. (Một hệ thống phanh tốt là điều cần thiết cho sự an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Freinage d'urgence": phanh khẩn cấp.
- Le conducteur a dû effectuer un freinage d'urgence pour éviter l'accident. (Người lái xe đã phải thực hiện phanh khẩn cấp để tránh tai nạn.)
"Freinage régénératif": phanh tái tạo (công nghệ thu hồi năng lượng khi phanh, thường dùng trên xe điện).
- Cette voiture électrique est équipée d'un système de freinage régénératif. (Chiếc xe điện này được trang bị hệ thống phanh tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Freiner (động từ): phanh, hãm lại, kìm hãm.
- Il faut freiner avant le virage. (Phải phanh trước khúc cua.)
Frein (danh từ giống đực): cái phanh, cái thắng; vật kìm hãm.
- Appuyez sur la pédale de frein. (Hãy đạp vào bàn đạp phanh.)
Từ đồng nghĩa
- Ralentissement: sự làm chậm lại.
- Arrêt: sự dừng lại.
- Inhibition: sự ức chế, sự kìm hãm (trong ngữ cảnh trừu tượng).
Các cụm từ liên quan
Distance de freinage: khoảng cách phanh (quãng đường xe đi được từ lúc bắt đầu phanh đến lúc dừng hẳn).
- La distance de freinage augmente sur route mouillée. (Khoảng cách phanh tăng lên trên đường ướt.)
Pouvoir de freinage: khả năng phanh, lực phanh.
- Ce vélo a un bon pouvoir de freinage. (Chiếc xe đạp này có khả năng phanh tốt.)
danh từ giống đực
- sự hãm hại, sự phanh lại