farniente

Học thuật
Thân thiện
farniente

Une famille profite du farniente sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhàn hạ, sự thảnh thơi, sự không làm gì cả: "farniente" chỉ trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn, không làm bất cứ việc gì, thường với ý nghĩa tích cực về sự thư giãn hưởng thụ sự yên bình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Après une année de travail intense, il s'accorde un mois de farniente au bord de la mer. (Sau một năm làm việc căng thẳng, anh ấy dành cho mình một tháng nhàn hạ bên bờ biển.)
    • Le farniente est un art que tout le monde devrait maîtriser. (Sự nhàn hạmột nghệ thuật mọi người nên thành thạo.)
    • Ils ont passé leurs vacances dans un farniente total, à lire et à se détendre. (Họ đã trải qua kỳ nghỉ trong sự thảnh thơi hoàn toàn, đọc sách thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultiver le farniente": nuôi dưỡng sự nhàn hạ, chủ động tận hưởng sự không làm gì.

    • Pendant les weekends, il cultive le farniente dans son hamac. (Vào cuối tuần, anh ấy tận hưởng sự nhàn hạ trên chiếc võng của mình.)
  • "Un farniente bien mérité": sự nhàn hạ xứng đáng (sau khi làm việc vất vả).

    • Cette retraite, c'est un farniente bien mérité après quarante ans de carrière. (Sự nghỉ hưu nàymột khoảng thời gian nhàn hạ xứng đáng sau bốn mươi năm sự nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolce far niente (cụm từ mượn tiếng Ý): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự ngọt ngào, dễ chịu của việc không làm gì.

    • Il a adopté la philosophie du "dolce far niente". (Anh ấy đã theo đuổi triết lý "sự ngọt ngào của việc không làm gì".)
  • Oisiveté (n.f): sự nhàn rỗi (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "farniente").

  • Repos (n.m): sự nghỉ ngơi.
  • Détente (n.f): sự thư giãn.
Từ đồng nghĩa
  • Oisiveté: sự nhàn rỗi.
  • Dolce vita: cuộc sống nhàn hạ, sung sướng (nghĩa rộng hơn).
  • Inaction: sự không hoạt động (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • "Le farniente n'est pas du temps perdu": Sự nhàn hạ không phảithời gian lãng phí. (Một câu nói thể hiện quan điểm tích cực về việc nghỉ ngơi.)
farniente

Une famille profite du farniente sur la plage.

danh từ giống đực
  1. cảnh thanh nhàn, cảnh nhàn hạfaro
danh từ giống đực
  1. rượu bia faro (Bỉ)
    • Faraud.

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "farniente"