farouche

/fə'ru:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
farouche

A shy child sits farouche in the corner of the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, khép kín, không thích giao tiếp: "farouche" mô tả một người tính cách rụt rè, ngại ngùng, không thoải mái trong các tình huống xã hội thường thíchmột mình.
    • Hoang dã, khó gần: Từ này cũng có thể mang sắc thái chỉ một người có vẻ ngoài hoặc tính cách hơi hoang dã, khó tiếp cận hoặc không dễ hòa đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farouche child hid behind his mother when visitors arrived. (Đứa trẻ nhút nhát trốn sau lưng mẹ khi khách đến.)
    • Despite her talent, she had a farouche reputation in the art world, rarely attending openings. (Bất chấp tài năng, ấy tiếng khó gần trong giới nghệ thuật, hiếm khi tham dự các buổi khai mạc.)
    • His farouche demeanor made it hard for him to make friends. (Cử chỉ khép kín của anh ấy khiến anh khó kết bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farouche isolation": sự cô lập một cách khép kín.

    • The writer was known for his farouche isolation, producing his best work in solitude. (Nhà văn nổi tiếng với sự cô lập khép kín, cho ra đời những tác phẩm hay nhất trong cô đơn.)
  • "a farouche spirit": một tinh thần hoang dã/khó thuần phục.

    • The artist was a farouche spirit, refusing to conform to commercial trends. (Người nghệ sĩ ấy một tinh thần hoang dã, từ chối tuân theo các xu hướng thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Reclusive (adj): ẩn dật, sống ẩn mình.

    • The reclusive author never gave interviews. (Tác giả sống ẩn dật không bao giờ trả lời phỏng vấn.)
  • Unsociable (adj): không thích giao du, khó chan hòa.

    • He was in an unsociable mood and wanted to be left alone. (Anh ấy đang trong tâm trạng không muốn giao tiếp muốn đượcmột mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Shy: nhút nhát, bẽn lẽn.
  • Timid: rụt rè, nhát gan.
  • Wild: hoang dã (theo nghĩa tính cách).
  • Untamed: không thuần phục, hoang dã.
Từ trái nghĩa
  • Gregarious: thích giao du, hòa đồng.
  • Sociable: dễ gần, thích giao thiệp.
  • Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
Lưu ý sử dụng
  • "Farouche" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng trong tiếng Anh với nghĩa tương tự. thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn các từ đồng nghĩa thông thường như "shy" hay "unsociable".
  • Từ này thường dùng để mô tả tính cách con người, đặc biệt nhấn mạnh sự ngại ngùng trong xã hội xu hướng thích độc.
farouche

A shy child sits farouche in the corner of the playground.

tính từ
  1. không thích chơi với ai, thích tha thủi một mình