farouche

/fə'ru:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
farouche

Un chat farouche se cache derrière un buisson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhút nhát, rụt rè, khó gần: Dùng để miêu tả một người tính cách e dè, ngại ngùng, thường tránh tiếp xúc với người khác, đặc biệttrong các tình huống xã hội.
    • Hoang , dữ tợn: Trong một số ngữ cảnh, có thể mang nghĩa mô tả tính cách hung dữ, hoang , khó thuần hóa, thường dùng cho động vật hoặc ẩn dụ cho con người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'enfant est un peu farouche avec les étrangers. (Đứa trẻ hơi nhút nhát với người lạ.)
    • Il a un regard farouche qui intimide. (Anh ấy ánh mắt dữ tợn khiến người ta sợ.)
    • Elle est restée farouche et n'a pas voulu parler. ( ấy vẫn rất khép kín không muốn nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une indépendance farouche": Sự độc lập kiên quyết, mạnh mẽ, không khoan nhượng.

    • Il défend sa liberté avec une indépendance farouche. (Anh ấy bảo vệ sự tự do của mình với một tinh thần độc lập kiên cường.)
  • "Un silence farouche": Sự im lặng cứng rắn, không chịu nói.

    • Face aux questions, il a opposé un silence farouche. (Trước những câu hỏi, anh ta đáp lại bằng một sự im lặng cứng rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Farouchement (phó từ): Một cách dữ dội, quyết liệt, kiên quyết.
    • Il défend farouchement ses opinions. (Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sauvage: hoang .
  • Timide: nhút nhát, rụt rè.
  • Réticent: miễn cưỡng, không muốn.
  • Intraitable: cứng rắn, không khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
  • Sociable: hòa đồng.
  • Affable: dễ gần, dễ mến.
  • Apprivoisé: đã được thuần hóa.
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
farouche

Un chat farouche se cache derrière un buisson.

  1. xem farouch

Từ có nhắc đến "farouche"