farouchement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dữ tợn, một cách hung hãn: Diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ hung dữ, gần như hoang dã, đầy thù địch hoặc sợ hãi.
- Một cách kịch liệt, một cách quyết liệt: Diễn tả một sự phản đối, kháng cự hoặc bảo vệ được thực hiện với cường độ mạnh mẽ và không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- (Con vật, bị thương, đã tự vệ một cách dữ tợn.)
- (Cô ấy bảo vệ cuộc sống riêng tư của mình một cách quyết liệt.)
- (Hai đội đã đối đầu nhau một cách kịch liệt để giành chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "farouchement indépendant": độc lập một cách quyết liệt/gay gắt.
- C'est un esprit farouchement indépendant. (Đó là một tinh thần độc lập một cách quyết liệt.)
- "s'accrocher farouchement à quelque chose": bám víu lấy cái gì đó một cách mãnh liệt.
- Il s'accroche farouchement à ses convictions. (Anh ấy bám víu một cách mãnh liệt vào những niềm tin của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Farouche (tính từ): dữ tợn, hung hãn; nhút nhát, hoang dã (về người); kịch liệt, quyết liệt (về sự chống đối, bảo vệ).
- un regard farouche (một cái nhìn dữ tợn)
- une résistance farouche (một sự kháng cự quyết liệt)
Từ đồng nghĩa
- Sauvagement: một cách dã man, hung tợn.
- Acharnément: một cách mãnh liệt, dai dẳng.
- Violemment: một cách dữ dội, mãnh liệt.
- Obstinément: một cách ngoan cố, ương ngạnh.
Thành ngữ liên quan
- Défendre farouchement: Bảo vệ/Phòng thủ một cách quyết liệt.
- Le gardien a défendu farouchement sa cage. (Thủ môn đã phòng thủ khung thành một cách quyết liệt.)
- S'opposer farouchement à: Chống đối lại một cách kịch liệt.
- La population s'oppose farouchement à ce projet. (Người dân phản đối dự án này một cách kịch liệt.)
phó từ
- dữ tợn
- kịch liệt
- Il s'est farouchement opposénó đã chống lại kịch liệt