farrago

/fə'rɑ:gou/
Học thuật
Thân thiện
farrago

The market stall displayed a colorful farrago of fruits and vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một mớ hỗn độn, một đống lẫn lộn: Chỉ một tập hợp lộn xộn, không trật tự, gồm nhiều thứ khác nhau trộn lẫn vào nhau.
    • Một món hỗn tạp: Thường dùng để chỉ một thứ đó (như bài viết, bài phát biểu, ý tưởng) được tạo thành từ nhiều thành phần không ăn khớp, thiếu mạch lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His explanation was a farrago of nonsense and half-truths. (Lời giải thích của anh ta một mớ hỗn độn của những điều vô nghĩa nửa sự thật.)
    • The report was a farrago of unsupported claims. (Báo cáo đó một món hỗn tạp của những tuyên bố không căn cứ.)
    • She sorted through the farrago of papers on her desk. ( ấy sắp xếp lại đống giấy tờ lộn xộn trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a farrago of lies": một mớ lời nói dối lộn xộn, hỗn tạp.

    • The politician's speech was dismissed as a farrago of lies. (Bài phát biểu của chính trị gia đó bị bác bỏ như một mớ lời nói dối hỗn tạp.)
  • "a farrago of ideas": một mớ ý tưởng lộn xộn, không thống nhất.

    • The initial proposal was a farrago of ideas without a clear focus. (Đề xuất ban đầu một mớ ý tưởng lộn xộn không trọng tâm rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Farraginous (tính từ): mang tính chất hỗn tạp, lộn xộn.
    • The farraginous nature of the document made it hard to follow. (Tính chất hỗn tạp của tài liệu khiến khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hodgepodge: món hổ lốn, hỗn tạp.
  • Jumble: mớ lộn xộn, sự hỗn độn.
  • Medley: sự pha trộn, món hỗn hợp.
  • Mishmash: mớ hỗn độn.
  • Gallimaufry: món hầm linh tinh, sự hỗn tạp (từ ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Farrago" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích một thứ đó bị coi lộn xộn, vô tổ chức hoặc vô nghĩa.
  • Văn phong: Từ này tính học thuật hơi trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc phê bình hơn trong hội thoại hàng ngày.
farrago

The market stall displayed a colorful farrago of fruits and vegetables.

danh từ
  1. đống lẫn lộn, mớ lộn xộn
  2. món hổ lốn