farrago
/fə'rɑ:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một mớ hỗn độn, một đống lẫn lộn: Chỉ một tập hợp lộn xộn, không có trật tự, gồm nhiều thứ khác nhau trộn lẫn vào nhau.
- Một món hỗn tạp: Thường dùng để chỉ một thứ gì đó (như bài viết, bài phát biểu, ý tưởng) được tạo thành từ nhiều thành phần không ăn khớp, thiếu mạch lạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His explanation was a farrago of nonsense and half-truths. (Lời giải thích của anh ta là một mớ hỗn độn của những điều vô nghĩa và nửa sự thật.)
- The report was a farrago of unsupported claims. (Báo cáo đó là một món hỗn tạp của những tuyên bố không có căn cứ.)
- She sorted through the farrago of papers on her desk. (Cô ấy sắp xếp lại đống giấy tờ lộn xộn trên bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a farrago of lies": một mớ lời nói dối lộn xộn, hỗn tạp.
- The politician's speech was dismissed as a farrago of lies. (Bài phát biểu của chính trị gia đó bị bác bỏ như một mớ lời nói dối hỗn tạp.)
"a farrago of ideas": một mớ ý tưởng lộn xộn, không thống nhất.
- The initial proposal was a farrago of ideas without a clear focus. (Đề xuất ban đầu là một mớ ý tưởng lộn xộn không có trọng tâm rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Farraginous (tính từ): mang tính chất hỗn tạp, lộn xộn.
- The farraginous nature of the document made it hard to follow. (Tính chất hỗn tạp của tài liệu khiến nó khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
- Hodgepodge: món hổ lốn, hỗn tạp.
- Jumble: mớ lộn xộn, sự hỗn độn.
- Medley: sự pha trộn, món hỗn hợp.
- Mishmash: mớ hỗn độn.
- Gallimaufry: món hầm linh tinh, sự hỗn tạp (từ ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Farrago" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích một thứ gì đó bị coi là lộn xộn, vô tổ chức hoặc vô nghĩa.
- Văn phong: Từ này có tính học thuật và hơi trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc phê bình hơn là trong hội thoại hàng ngày.
danh từ
- đống lẫn lộn, mớ lộn xộn
- món hổ lốn