farrago

/fə'rɑ:gou/
Học thuật
Thân thiện
farrago

Un fermier sème un farrago pour nourrir ses vaches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mớ hạt lẫn lộn (để gieo lấy thức ăn cho gia súc): Trong lĩnh vực nông nghiệp, "farrago" chỉ một hỗn hợp các loại hạt khác nhau được gieo trồng để làm thức ăn cho vật nuôi.
    • Mớ hổ lốn, sự hỗn độn: (Nghĩa bóng, ít dùng) Chỉ một tập hợp lộn xộn, một mớ hỗn tạp gồm nhiều thứ không ăn khớp với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les agriculteurs utilisent parfois un farrago pour nourrir le bétail. (Các nông dân đôi khi sử dụng một mớ hạt lẫn lộn để nuôi gia súc.)
    • Son discours était un véritable farrago d'idées contradictoires. (Bài phát biểu của anh tamột mớ hổ lốn thực sự của những ý tưởng mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un farrago de...": Một mớ hỗn độn gồm...
    • Le rapport était un farrago de statistiques incohérentes. (Báo cáomột mớ hỗn độn gồm những số liệu thiếu nhất quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Farragineux (adj): (Hiếm) tính chất hỗn tạp, lộn xộn.
    • Un style farragineux. (Một phong cách hỗn tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mélange hétéroclite: Hỗn hợp tạp nham.
  • Fouillis: Mớ lộn xộn, hỗn độn.
  • Fatras: Mớ hỗn tạp, đồ linh tinh.
farrago

Un fermier sème un farrago pour nourrir ses vaches.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) mớ hạt lẫn lộn (đưa gieo để lấy thức ăn cho gia súc)
  2. (nghĩa bóng, từ hiếm, nghĩa ít dùng) mớ hổ lốn