fasciation

Học thuật
Thân thiện
fasciation

Une tige de pissenlit présente une fasciation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự biến giẹp: Trong thực vật học, "fasciation" chỉ một hiện tượng bất thường khi thân, cành, hoa hoặc quả của cây phát triển phẳng rộng ra, tạo thành hình dạng giống như dải băng hoặc bị dẹt lại, thay vì hình trụ bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fasciation est un phénomène rare chez les plantes. (Sự biến giẹpmột hiện tượng hiếm gặpthực vật.)
    • On observe une fasciation sur cette tige de pissenlit. (Người ta quan sát thấy sự biến giẹp trên thân cây bồ công anh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présenter une fasciation": thể hiện sự biến giẹp.
    • Certains cactus peuvent présenter une fasciation. (Một số loài xương rồng có thể thể hiện sự biến giẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascié, fasciée (tính từ): bị biến giẹp, hình dạng dẹt bất thường.
    • Une fleur fasciée. (Một bông hoa bị biến giẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Malformation (danh từ giống cái): sự dị dạng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác).
  • Déformation (danh từ giống cái): sự biến dạng (nghĩa chung, không đặc thù cho thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.)

fasciation

Une tige de pissenlit présente une fasciation.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự biến giẹp

Từ gần giống