viciation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm hỏng đi, sự ô nhiễm: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên hư hỏng, không còn nguyên vẹn, tinh khiết hoặc đúng đắn như ban đầu.
- Sự hỏng đi, sự bị ô nhiễm: Trạng thái hoặc kết quả của việc đã bị làm hỏng hoặc bị ô nhiễm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La viciation de l'air par les usines est un problème majeur. (Sự ô nhiễm không khí do các nhà máy là một vấn đề nghiêm trọng.)
- La viciation du contrat a entraîné son annulation. (Sự làm hỏng/hợp đồng bị hỏng đã dẫn đến việc hủy bỏ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viciation d'un échantillon": sự làm hỏng/hỏng của một mẫu vật (trong phòng thí nghiệm, làm cho kết quả không chính xác).
- La viciation d'un échantillon peut fausser toute l'étude. (Sự hỏng của một mẫu vật có thể làm sai lệch toàn bộ nghiên cứu.)
"viciation du consentement": sự làm hỏng/hỏng của sự đồng ý (trong pháp lý, khi sự đồng ý không được đưa ra một cách tự nguyện và đầy đủ).
- La viciation du consentement rend le contrat nul. (Sự hỏng của sự đồng ý làm cho hợp đồng vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Vicier (động từ): làm hỏng, làm ô nhiễm.
- Les produits chimiques peuvent vicier l'eau. (Các hóa chất có thể làm ô nhiễm nước.)
Vicié, viciée (tính từ): bị hỏng, bị ô nhiễm, có sai sót.
- Un raisonnement vicié. (Một lập luận có sai sót/bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Altération (n.f): sự biến đổi, sự làm hư hỏng.
- Corruption (n.f): sự làm hư hỏng, sự tham nhũng (nghĩa rộng).
- Pollution (n.f): sự ô nhiễm (thường dùng cho môi trường).
- Dénaturation (n.f): sự làm biến chất.
Từ trái nghĩa
- Purification (n.f): sự thanh lọc, sự tinh khiết hóa.
- Intégrité (n.f): sự nguyên vẹn.
- Conservation (n.f): sự bảo tồn, sự giữ gìn.
Lưu ý sử dụng
- "Viciation" là một danh từ học thuật, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, pháp lý, khoa học hoặc triết học hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Trong ngôn ngữ thông thường, các từ như pollution (ô nhiễm) hoặc altération (hư hỏng) có thể phổ biến hơn tùy ngữ cảnh.
danh từ giống cái
- sự làm hỏng đi, sự ô nhiễm
- sự hỏng đi, sự bị ô nhiễm