fasciculus
/'fæsikl/ Cách viết khác : (fascicule) /'fæsikju:l/ (fasciculus) /fə'sikjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số nhiều: fasciculi):
- Bó, chùm (sợi): Một nhóm hoặc một tập hợp các sợi, đặc biệt là các sợi thần kinh hoặc sợi cơ, được bó lại với nhau.
- Tập (sách): Một phần hoặc một tập nhỏ của một tác phẩm lớn hơn, thường được xuất bản riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
Trong giải phẫu học:
- The nerve fasciculus transmits signals to the muscles. (Bó thần kinh truyền tín hiệu đến các cơ.)
- Damage to a single fasciculus can affect specific movements. (Tổn thương một bó sợi đơn lẻ có thể ảnh hưởng đến các cử động cụ thể.)
Trong xuất bản (ít phổ biến hơn):
- The encyclopedia was published in several fasciculi over two years. (Bộ bách khoa toàn thư được xuất bản thành nhiều tập nhỏ trong hơn hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fasciculus gracilis" và "Fasciculus cuneatus": Tên các bó dẫn truyền cảm giác cụ thể trong tủy sống.
- The fasciculus gracilis carries sensory information from the lower body. (Bó gracilis mang thông tin cảm giác từ phần dưới cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Fascicle (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "fasciculus", chỉ bó sợi hoặc tập sách.
- Fasciculation (danh từ): Sự co giật nhỏ, tự phát của một bó sợi cơ.
- Muscle fasciculations can be benign or a sign of a neurological condition. (Hiện tượng co giật bó cơ có thể lành tính hoặc là dấu hiệu của một tình trạng thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Bundle: Bó, búi (thường dùng chung cho các vật thể được buộc lại).
- Tract: Bó, đường dẫn (thường dùng trong thần kinh học, ví dụ: "nerve tract").
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như giải phẫu học, thần kinh học và thực vật học. Nghĩa chỉ "tập sách" ngày nay ít phổ biến hơn.
- Trong tiếng Việt, từ tương đương thông dụng nhất trong y học là "bó" (như trong "bó thần kinh", "bó sợi cơ").
danh từ
- (thực vật học) bó, chùm
- tập (sách)