fascicle

/'fæsikl/ Cách viết khác : (fascicule) /'fæsikju:l/ (fasciculus) /fə'sikjuləs/
Học thuật
Thân thiện
fascicle

A student examines a fascicle of nerve fibers in an anatomy textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • , chùm: Trong sinh học, đặc biệt thực vật học giải phẫu, "fascicle" chỉ một nhóm nhỏ các bộ phận mảnh, dài (như , sợi thần kinh, sợi ) được lại với nhau.
    • Tập, phần: Trong xuất bản, "fascicle" chỉ một phần nhỏ của một tác phẩm lớn (thường sách học thuật hoặc bách khoa toàn thư) được xuất bản riêng lẻ theo từng đợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa , chùm):

    • The pine tree has needles arranged in fascicles of five. (Cây thông kim mọc thành từng năm chiếc.)
    • A nerve fascicle is surrounded by a protective layer called the perineurium. (Một dây thần kinh được bao quanh bởi một lớp bảo vệ gọi là bao thần kinh.)
  • Danh từ (nghĩa tập, phần):

    • The complete dictionary will be published in 12 fascicles over three years. (Toàn bộ cuốn từ điển sẽ được xuất bản thành 12 tập trong vòng ba năm.)
    • I bought the latest fascicle of the botanical monograph. (Tôi đã mua tập mới nhất của chuyên khảo về thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In fascicle(s)": Được sắp xếp hoặc xuất bản thành từng /tập.
    • The leaves grow in fascicles. ( mọc thành từng .)
    • The encyclopedia was issued in fascicles. (Bộ bách khoa toàn thư được phát hành thành từng tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Fasciculus (danh từ): Một biến thể học thuật khác của "fascicle", thường dùng trong giải phẫu ( dụ: - thon).
  • Fascicule (danh từ): Một biến thể khác, thường dùng cho nghĩa "tập sách".
  • Fascicular (tính từ): Thuộc về hoặc dạng , chùm.
    • fascicular cambium (tầng phát sinh )
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa , chùm: Bundle (), cluster (cụm, chùm), tuft (chùm, búi).
  • Nghĩa tập sách: Part (phần), installment (kỳ, phần), volume (tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fascicle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fascicle".

fascicle

A student examines a fascicle of nerve fibers in an anatomy textbook.

danh từ
  1. (thực vật học) , chùm
  2. tập (sách)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fascicle"