fascination

/,fæsi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fascination

L'enfant regarde le papillon avec fascination.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thôi miên: Trạng thái bị thu hút mạnh mẽ đến mức như bị mất đi ý chí tự chủ, tương tự như khi bị thôi miên.
    • Sự làm mê hồn, sự làm quyến rũ: Sức hấp dẫn mãnh liệt, kỳ lạ khó cưỡng lại, khiến người ta bị cuốn hút hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fascination du public pour cette artiste est immense. (Sự mê hồn của công chúng dành cho nữ nghệ sĩ này thật to lớn.)
    • Il regardait le serpent avec une fascination mêlée de peur. (Anh ta nhìn con rắn với một sự thôi miên lẫn lộn với sợ hãi.)
    • La fascination qu'exerce ce lieu mystérieux est indéniable. (Sự quyến rũ nơi bí ẩn này tạo ra là không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la fascination de": sức hấp dẫn, sự quyến rũ đặc biệt đối với cái gì.

    • Ce peintre a la fascination des paysages désertiques. (Họa này sự đam mê mê hoặc đối với những phong cảnh hoang mạc.)
  • "sous la fascination de": dưới sự mê hoặc của, bị chi phối bởi sức hấp dẫn đó.

    • Il agissait sous la fascination de ses souvenirs. (Anh ta hành động dưới sự mê hoặc của nhữngức.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascinant, -e (tính từ): sức quyến rũ, làm mê hoặc, hấp dẫn lạ thường.

    • Un regard fascinant. (Một ánh nhìn đầy mê hoặc.)
  • Fasciner (động từ): làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút mãnh liệt.

    • Ce spectacle fascine les enfants. (Buổi biểu diễn này mê hoặc trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attirance (sự thu hút, lôi cuốn).
  • Envoûtement (sự mê hoặc, bùa chú).
  • Captivation (sự cuốn hút, hấp dẫn).
Các cụm từ liên quan
  • Objet de fascination: đối tượng của sự mê hoặc.
    • Cette ancienne civilisation est un objet de fascination pour les archéologues. (Nền văn minh cổ đại nàymột đối tượng mê hoặc đối với các nhà khảo cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Regarder avec fascination: nhìn chằm chằm với vẻ bị mê hoặc.
    • La foule regardait avec fascination le numéro du magicien. (Đám đông nhìn chằm chằm với vẻ bị hoác vào tiết mục của ảo thuật gia.)
fascination

L'enfant regarde le papillon avec fascination.

danh từ giống cái
  1. sự thôi miên
  2. (nghĩa bóng) sự làm mê hồn, sự làm quyến rũ