fascination

/,fæsi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fascination

The magician's tricks held the children in complete fascination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoặc, sự quyến rũ mạnh mẽ: Trạng thái bị thu hút một cách mãnh liệt khó cưỡng lại bởi điều đó.
    • Sự say mê, niềm đam mê sâu sắc: Cảm giác thích thú tập trung cao độ vào một đối tượng, chủ đề hoặc hoạt động.
    • Điều gây mê hoặc: Bản thân đối tượng hoặc đặc tính sức hấp dẫn mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She watched the stars with great fascination. ( ấy ngắm nhìn những vì sao với một sự hoặc lớn.)
    • The mystery of ancient Egypt holds a special fascination for many people. (Bí ẩn của Ai Cập cổ đại một sức quyến rũ đặc biệt với nhiều người.)
    • His main fascination is collecting rare stamps. (Niềm say mê chính của anh ấy sưu tập tem quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold/have a fascination for someone": sức hấp dẫn, quyến rũ đối với ai.

    • The ocean has always held a fascination for explorers. (Đại dương luôn sức hấp dẫn đối với các nhà thám hiểm.)
  • "to stare in fascination": nhìn chằm chằm một cách mẩn.

    • The crowd stared in fascination as the magician performed his trick. (Đám đông nhìn chằm chằm một cách mẩn khi ảo thuật gia biểu diễn trò của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascinate (động từ): làm hoặc, quyến rũ.

    • The story fascinated the children. (Câu chuyện làm hoặc trẻ.)
  • Fascinating (tính từ): hấp dẫn, hoặc, thú vị đến lạ thường.

    • She gave a fascinating lecture on space travel. ( ấy đã một bài giảng hấp dẫn về du hành vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Allure: sức quyến rũ, sức hút.
  • Captivation: sự thu hút, sự hoặc.
  • Enchantment: sự hoặc, sự làm say đắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "fascination". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "fascinate".)

Thành ngữ liên quan
  • Morbid fascination: sự hứng thú bệnh hoạn, sự tò mò mê muội với những điều kinh dị hoặc đáng sợ.
    • He had a morbid fascination with crime stories. (Anh ta một sự hứng thú bệnh hoạn với những câu chuyện tội phạm.)
fascination

The magician's tricks held the children in complete fascination.

danh từ
  1. sự thôi miên, sự làm
  2. sự hoặc, sự quyến rũ

Từ đồng nghĩa