fasciner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thôi miên, làm mê đi: Hành động gây ra một trạng thái mê hoặc, thu hút sự chú ý hoàn toàn đến mức như bị mất đi ý chí tự chủ, tương tự như bị thôi miên.
- (Nghĩa bóng) Làm mê hồn, quyến rũ: Hành động thu hút một cách mãnh liệt, làm cho ai đó say mê, bị cuốn hút bởi một điều gì đó đến mức không thể rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le regard du serpent semblait fasciner la petite souris. (Ánh mắt của con rắn dường như đã thôi miên chú chuột nhỏ.)
- Ce tableau fascine tous les visiteurs du musée. (Bức tranh này làm mê hồn tất cả du khách tham quan bảo tàng.)
- Les enfants étaient fascinés par les histoires de leur grand-père. (Những đứa trẻ bị quyến rũ bởi những câu chuyện của ông chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être fasciné par quelque chose/quelqu'un: Bị mê hoặc, bị cuốn hút bởi điều gì/ai đó.
- Elle est fascinée par la culture japonaise. (Cô ấy bị cuốn hút bởi văn hóa Nhật Bản.)
- Regarder d'un œil fasciné: Nhìn bằng ánh mắt bị mê hoặc, bị thu hút.
- Il regardait d'un œil fasciné les flammes danser dans la cheminée. (Anh ấy nhìn bằng ánh mắt bị mê hoặc những ngọn lửa nhảy múa trong lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fascinant, -e (tính từ): Có sức quyến rũ, làm say mê, hấp dẫn.
- Un spectacle fascinant. (Một màn trình diễn đầy mê hoặc.)
- Fascination (danh từ): Sự mê hoặc, sức quyến rũ.
- La fascination qu'exerce un grand orateur. (Sức quyến rũ mà một nhà hùng biện tài ba tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Captiver: Thu hút, lôi cuốn mạnh mẽ.
- Envoûter: Bỏ bùa, mê hoặc (nghĩa mạnh, có thể mang tính ma thuật).
- Hypnotiser: Thôi miên (theo nghĩa đen).
- Subjuguer: Khuất phục, chinh phục (bằng sức mạnh hoặc vẻ đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "fasciner" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với giới từ "par").
Thành ngữ liên quan
- Avoir la fascination de l'abîme: Có sự hấp dẫn của vực thẳm (chỉ sự thu hút nguy hiểm, mạo hiểm).
- Certains aventuriers ont la fascination de l'abîme. (Một số nhà thám hiểm có sự hấp dẫn của vực thẳm.)
ngoại động từ
- thôi miên, làm mê đi
- (nghĩa bóng) làm mê hồn, quyến rũ