fast-breaking

Học thuật
Thân thiện
fast-breaking

The news anchor reported on a fast-breaking story with a serious expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Diễn ra nhanh chóng, liên tục: Dùng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống đang phát triển hoặc thay đổi với tốc độ rất nhanh, thường một loạt các sự việc xảy ra liên tiếp nhau trong thời gian ngắn. Từ này thường được dùng trong bối cảnh tin tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The broadcast was interrupted by a fast-breaking news story about the invasion. (Chương trình phát sóng bị gián đoạn bởi một tin tức diễn ra nhanh chóng về cuộc xâm lược.)
    • Journalists are struggling to keep up with the fast-breaking developments in the political crisis. (Các nhà báo đang vật lộn để theo kịp những diễn biến nhanh chóng trong cuộc khủng hoảng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fast-breaking story": câu chuyện/bản tin diễn biến nhanh.

    • The newsroom is in chaos due to a fast-breaking story. (Tòa soạn đang hỗn loạn một bản tin diễn biến nhanh.)
  • "fast-breaking events": các sự kiện diễn ra nhanh chóng.

    • The team is monitoring the fast-breaking events in the region. (Nhóm đang theo dõi các sự kiện diễn ra nhanh chóng trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Breaking news (n): tin nóng, tin mới nhất (thường phát sóng ngay lập tức).

    • We interrupt this program for breaking news. (Chúng tôi tạm ngừng chương trình này để đưa tin nóng.)
  • Fast-paced (adj): nhịp độ nhanh.

    • He enjoys working in a fast-paced environment. (Anh ấy thích làm việc trong một môi trường nhịp độ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapidly unfolding: diễn biến nhanh chóng.
  • Fast-developing: phát triển nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "fast-breaking" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "fast-breaking".)

fast-breaking

The news anchor reported on a fast-breaking story with a serious expression.

Adjective
  1. diễn ra nhanh chóng

Từ tương tự