fast-growing

Học thuật
Thân thiện
fast-growing

A fast-growing vine covers the old garden wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát triển nhanh, tăng trưởng nhanh: Dùng để mô tả một thứ đó tốc độ phát triển, mở rộng hoặc gia tăng rất nhanh chóng.
    • Lan nhanh, lan truyền nhanh: Dùng để mô tả một thứ đó (như bệnh tật, tin tức, xu hướng) xu hướng lan rộng một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tech industry is a fast-growing sector in the economy. (Ngành công nghệ một lĩnh vực phát triển nhanh trong nền kinh tế.)
    • This is a fast-growing plant that can cover the fence in one season. (Đây một loại cây phát triển nhanh có thể phủ kín hàng rào trong một mùa.)
    • Health officials are concerned about the fast-growing outbreak. (Các quan chức y tế lo ngại về sự bùng phát lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fast-growing concern": mối quan tâm ngày càng gia tăng.

    • Climate change is a fast-growing concern among young people. (Biến đổi khí hậu một mối quan tâm ngày càng gia tăng trong giới trẻ.)
  • "fast-growing reputation": danh tiếng ngày càng lan rộng.

    • The restaurant earned a fast-growing reputation for its unique dishes. (Nhà hàng đã được danh tiếng ngày càng lan rộng nhờ những món ăn độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapidly growing (adj): phát triển nhanh chóng (nghĩa tương tự, có thể thay thế).
  • Exponential growth (n): sự tăng trưởng theo cấp số nhân (một khái niệm cụ thể hơn về tốc độ tăng rất nhanh).
Từ đồng nghĩa
  • Rapid: nhanh chóng.
  • Expansive: tính mở rộng nhanh.
  • Proliferating: sinh sôi, phát triển nhanh (thường dùng trong sinh học hoặc công nghệ).
Thành ngữ liên quan
  • "Grow like wildfire": phát triển/lan truyền nhanh như cháy rừng (thành ngữ diễn đạt ý tương tự).
    • The viral video grew like wildfire on social media. (Video lan truyền nhanh như cháy rừng trên mạng xã hội.)
fast-growing

A fast-growing vine covers the old garden wall.

Adjective
  1. xu hướng lan nhanh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự