fast-growing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phát triển nhanh, tăng trưởng nhanh: Dùng để mô tả một thứ gì đó có tốc độ phát triển, mở rộng hoặc gia tăng rất nhanh chóng.
- Lan nhanh, lan truyền nhanh: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như bệnh tật, tin tức, xu hướng) có xu hướng lan rộng một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tech industry is a fast-growing sector in the economy. (Ngành công nghệ là một lĩnh vực phát triển nhanh trong nền kinh tế.)
- This is a fast-growing plant that can cover the fence in one season. (Đây là một loại cây phát triển nhanh có thể phủ kín hàng rào trong một mùa.)
- Health officials are concerned about the fast-growing outbreak. (Các quan chức y tế lo ngại về sự bùng phát lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fast-growing concern": mối quan tâm ngày càng gia tăng.
- Climate change is a fast-growing concern among young people. (Biến đổi khí hậu là một mối quan tâm ngày càng gia tăng trong giới trẻ.)
"fast-growing reputation": danh tiếng ngày càng lan rộng.
- The restaurant earned a fast-growing reputation for its unique dishes. (Nhà hàng đã có được danh tiếng ngày càng lan rộng nhờ những món ăn độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapidly growing (adj): phát triển nhanh chóng (nghĩa tương tự, có thể thay thế).
- Exponential growth (n): sự tăng trưởng theo cấp số nhân (một khái niệm cụ thể hơn về tốc độ tăng rất nhanh).
Từ đồng nghĩa
- Rapid: nhanh chóng.
- Expansive: có tính mở rộng nhanh.
- Proliferating: sinh sôi, phát triển nhanh (thường dùng trong sinh học hoặc công nghệ).
Thành ngữ liên quan
- "Grow like wildfire": phát triển/lan truyền nhanh như cháy rừng (thành ngữ diễn đạt ý tương tự).
- The viral video grew like wildfire on social media. (Video lan truyền nhanh như cháy rừng trên mạng xã hội.)
Adjective
- có xu hướng lan nhanh