fast-paced

Học thuật
Thân thiện
fast-paced

The fast-paced action movie kept the audience on the edge of their seats.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhịp độ nhanh, diễn biến nhanh: Dùng để mô tả một cái đó tốc độ phát triển, thay đổi hoặc diễn ra rất nhanh chóng, đòi hỏi phải theo kịp. Thường áp dụng cho môi trường, câu chuyện, công việc hoặc lối sống.
    • Sự truyền đạt thông tin nhanh: Chỉ cách thức giao tiếp hoặc truyền tải thông tin diễn ra với tốc độ cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She thrives in a fast-paced work environment. ( ấy phát triển mạnh trong môi trường làm việc nhịp độ nhanh.)
    • The novel is a fast-paced thriller. (Cuốn tiểu thuyết một câu chuyện ly kỳ diễn biến nhanh.)
    • He is known as a fast-paced talker. (Anh ấy được biết đến một người nói chuyện nhanh, truyền đạt thông tin nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fast-paced narrative": cốt truyện nhịp độ nhanh.
    • The film's fast-paced narrative keeps the audience engaged. (Cốt truyện nhịp độ nhanh của bộ phim giữ cho khán giả luôn tập trung.)
  • "fast-paced industry": ngành công nghiệp tốc độ thay đổi nhanh.
    • Technology is a fast-paced industry. (Công nghệ một ngành công nghiệp tốc độ thay đổi nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast-moving (adj): di chuyển nhanh, phát triển nhanh (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • a fast-moving plot (một cốt truyện phát triển nhanh)
  • Rapid-fire (adj): liên hồi, nhanh như chớp (thường dùng cho câu hỏi, lời nói).
    • rapid-fire questions (những câu hỏi liên hồi)
Từ đồng nghĩa
  • High-speed: tốc độ cao.
  • Brisk: nhanh nhẹn, sôi nổi.
  • Hectic: hối hả, bận rộn.
Từ trái nghĩa
  • Slow-paced: nhịp độ chậm.
  • Leisurely: thong thả, nhàn nhã.
  • Unhurried: không vội vàng.
fast-paced

The fast-paced action movie kept the audience on the edge of their seats.

Adjective
  1. (sự truyền đạt thông tin) nhanh

Từ tương tự