fatality

/fə'tæliti/
Học thuật
Thân thiện
fatality

A car accident fatality is a tragic event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chết do tai nạn hoặc thảm họa: "fatality" chỉ một trường hợp tử vong, đặc biệt do tai nạn bất ngờ, thảm họa, chiến tranh hoặc một sự kiện bạo lực.
    • Tính chất gây chết người, tính chí mạng: "fatality" cũng có thể chỉ đặc tính nguy hiểm, khả năng dẫn đến cái chết của một tình huống, bệnh tật hoặc thảm họa.
    • Số mệnh, định mệnh (ít dùng): Trong văn chương hoặc triết học, "fatality" đôi khi được dùng để nói về sự tất yếu, số phận không thể tránh khỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cái chết):
    • The car crash resulted in three fatalities. (Vụ tai nạn xe hơi đã dẫn đến ba cái chết.)
    • There were no fatalities in the factory fire, only injuries. (Không ca tử vong nào trong vụ cháy nhà máy, chỉ người bị thương.)
  • Danh từ (chỉ tính chất):
    • The fatality rate of the disease has decreased thanks to the new vaccine. (Tỷ lệ tử vong của căn bệnh đã giảm nhờ vào vắc-xin mới.)
    • Everyone recognized the fatality of the situation. (Mọi người đều nhận ra tính chất nguy hiểm chết người của tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer a fatality": chịu một ca tử vong.
    • The mining accident suffered multiple fatalities. (Vụ tai nạn hầm mỏ phải chịu nhiều ca tử vong.)
  • "fatality statistics": số liệu thống về tử vong.
    • The government released the annual traffic fatality statistics. (Chính phủ đã công bố số liệu thống tử vong hàng năm do giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatal (adj): gây chết người, chí mạng.
    • He suffered a fatal injury. (Anh ấy bị một vết thương chí mạng.)
  • Fatalism (n): thuyết định mệnh, thái độ chấp nhận số phận.
    • His fatalism prevented him from taking any action. (Thuyết định mệnh của anh ta đã ngăn cản anh ta hành động.)
  • Fatally (adv): một cách chí mạng, dẫn đến cái chết.
    • The driver was fatally wounded. (Người lái xe bị thương chí mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Death (n): cái chết (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Casualty (n): người chết hoặc bị thương (thường dùng trong quân sự hoặc thảm họa).
  • Mortality (n): tỷ lệ tử vong, sự phải chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "fatality")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "fatality")

fatality

A car accident fatality is a tragic event.

danh từ
  1. định mệnh, vận mệnh, số mệnh; điều không thể tránh được
  2. sự bất hạnh, sự rủi ro, tai ương
  3. ảnh hưởng nguy hại
  4. sự chết bất hạnh (chết nạn, chết trong chiến tranh...)

Từ gần giống