fatalité

Học thuật
Thân thiện
fatalité

Le philosophe contemple la fatalité avec sérénité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Định mệnh, số mệnh: Một sức mạnh siêu nhiên được cho là quyết định trước mọi sự kiện trong cuộc sống, không thể tránh khỏi.
    • Việc tất nhiên, việc không tránh được: Một sự kiện hoặc kết quả được xem như chắc chắn sẽ xảy ra.
    • Tai ương, điều rủi ro: Một tai họa hoặc sự kiện bất hạnh lớn, thường được coi là do số phận mang đến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il croyait à la fatalité. (Anh ấy tin vào định mệnh.)
    • La chute de l'empire était une fatalité. (Sự sụp đổ của đế chếmột điều không thể tránh khỏi.)
    • Les inondations ont été une terrible fatalité pour le village. (Lũ lụtmột tai ương khủng khiếp cho ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courber la tête sous la fatalité": Cúi đầu trước số phận, chấp nhận một cách thụ động một điều không thể tránh.

    • Il a courber la tête sous la fatalité. (Anh ta đã phải cúi đầu trước số phận.)
  • "Une aveugle fatalité": Một định mệnh mù quáng, nhấn mạnh tính ngẫu nhiên vô nghĩa của những sự kiện xấu.

    • La guerre semble être le fruit d'une aveugle fatalité. (Chiến tranh dường nhưkết quả của một định mệnh mù quáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatal (adj): Chết người; tất yếu dẫn đến thất bại hoặc tai họa.

    • Une erreur fatale. (Một sai lầm chết người.)
  • Fatalisme (n.m): Thuyết định mệnh, thái độ chấp nhận thụ động rằng mọi thứ đều đã được an bài.

    • Son fatalisme l'empêche d'agir. (Thuyết định mệnh của anh ta ngăn cản anh ta hành động.)
  • Fataliste (adj/n): (Người) theo thuyết định mệnh.

    • Une philosophie fataliste. (Một triếtđịnh mệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Destin (n.m): Số phận, vận mệnh.
  • Sort (n.m): Số phận, vận may/rủi.
  • Prédestination (n.f): Sự tiền định (thường mang sắc thái tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • Par une triste fatalité: Bởi một định mệnh buồn thảm, dùng để giới thiệu một sự kiện bất hạnh.
    • Par une triste fatalité, il est arrivé trop tard. (Bởi một định mệnh buồn thảm, anh ta đã đến quá muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est la fatalité!: Đósố phận rồi! (Câu nói thể hiện sự chấp nhận một điều xấu không thể tránh).
    • Il a encore perdu son portefeuille, c'est la fatalité! (Anh ta lại làm mất , đúngsố phận rồi!)
fatalité

Le philosophe contemple la fatalité avec sérénité.

danh từ giống cái
  1. tính tiền định
  2. định mệnh, số mệnh
    • La fatalité inexorable
      định mệnh khắc nghiệt
  3. việc tất nhiên, việc không tránh được
  4. tai ương, điều rủi ro
    • Victimes de la fatalité
      nạn nhân của tai ương