fathomless
/'fæθəmlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể dò được, sâu không đáy: Dùng để mô tả thứ gì đó có độ sâu vô cùng lớn, không thể đo lường được, thường là biển, đại dương hoặc không gian.
- Không thể hiểu được, thăm thẳm, huyền bí: Dùng để mô tả thứ gì đó vô cùng phức tạp, sâu sắc hoặc bí ẩn đến mức không thể nắm bắt hoàn toàn, như cảm xúc, kiến thức hoặc sự im lặng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The diver descended into the fathomless depths of the ocean. (Thợ lặn lặn xuống vực sâu thăm thẳm không đáy của đại dương.)
- Her eyes held a fathomless sadness that he could not understand. (Đôi mắt cô ấy chứa đựng một nỗi buồn thăm thẳm mà anh không thể nào hiểu được.)
- The universe is a fathomless expanse of mystery. (Vũ trụ là một khoảng không mênh mông đầy bí ẩn không thể dò lường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fathomless mystery": bí ẩn không thể giải thích, bí ẩn thăm thẳm.
- The origins of the ancient artifact remain a fathomless mystery. (Nguồn gốc của cổ vật cổ xưa vẫn là một bí ẩn không thể giải mã.)
- "fathomless void": khoảng trống không đáy, hư vô thăm thẳm.
- He stared into the fathomless void of the night sky. (Anh nhìn chằm chằm vào khoảng hư vô thăm thẳm của bầu trời đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fathom (động từ): dò độ sâu; hiểu thấu đáo.
- I cannot fathom his motives. (Tôi không thể hiểu thấu động cơ của anh ta.)
- Unfathomable (tính từ): không thể dò được; không thể hiểu nổi. (Gần như đồng nghĩa với "fathomless").
- The loss was unfathomable. (Sự mất mát là không thể hình dung nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Bottomless: không đáy.
- Immeasurable: vô cùng, không thể đo lường được.
- Incomprehensible: không thể hiểu được.
- Abyssal: thuộc về vực thẳm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fathomless" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fathomless".)
tính từ
- không thể dò được; không thể hiểu được