fatling

/'fætliɳ/
Học thuật
Thân thiện
fatling

A farmer feeds a fatling in the pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súc vật nhỏ được vỗ béo (để giết thịt): Từ này dùng để chỉ một con vật non, thường cừu, , lợn, đã được nuôi cho béo tốt đặc biệt để chuẩn bị làm thịt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer selected the fattest fatling for the festival sacrifice. (Người nông dân đã chọn con vật vỗ béo béo nhất cho lễ hiến tế.)
    • In ancient traditions, a fatling was often offered as a prized gift. (Trong các truyền thống cổ xưa, một con vật được vỗ béo thường được dâng tặng như một món quà quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sacrifice a fatling": hiến tế một con vật đã được vỗ béo.
    • The ceremony required them to sacrifice a fatling. (Nghi lễ yêu cầu họ phải hiến tế một con vật đã được vỗ béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fat (adj): béo, mập.
  • -ling (hậu tố): thường chỉ người hoặc vật nhỏ, non ( dụ: duckling - vịt con).
Từ đồng nghĩa
  • Fatted calf: con được vỗ béo (thường dùng trong thành ngữ "kill the fatted calf" - ăn mừng long trọng).
  • Stock animal: vật nuôi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết đã vỗ béo).
Thành ngữ liên quan
  • To kill the fatted calf: tổ chức ăn mừng long trọng, thết đãi hậu hĩnh (thường để đón chào ai đó).
    • When the prodigal son returned, his father ordered to kill the fatted calf. (Khi người con hoang đàng trở về, cha anh đã ra lệnh mổ béo để ăn mừng.)
fatling

A farmer feeds a fatling in the pen.

danh từ
  1. súc vật nhỏ (cừu, , lợn... vỗ béo (để giết thịt)

Từ gần giống