footling

/'fu:tliɳ/
Học thuật
Thân thiện
footling

A footling detail in the contract caused a brief delay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dớ dẩn, vớ vẩn, không đáng kể: "footling" dùng để mô tả điều đó ngớ ngẩn, tầm thường, nhỏ nhặt hoặc không quan trọng, thường với sắc thái khinh thường, coi thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Stop worrying about such footling details and focus on the main issue. (Đừng lo lắng về những chi tiết dớ dẩn như vậy nữa, hãy tập trung vào vấn đề chính.)
    • He dismissed my concerns as footling and unimportant. (Anh ấy bác bỏ những lo ngại của tôi vớ vẩn không quan trọng.)
    • It was just a footling argument that wasted everyone's time. (Đó chỉ một cuộc tranh cãi vớ vẩn làm lãng phí thời gian của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "footling matter": vấn đề nhỏ nhặt, không đáng quan tâm.
    • The committee spent hours debating a footling matter of procedure. (Ủy ban đã dành hàng giờ để tranh luận về một vấn đề thủ tục nhỏ nhặt.)
  • "footling excuse": lý do ngớ ngẩn, viển vông.
    • He gave some footling excuse for being late. (Hắn đưa ra vài lý do dớ dẩn cho việc đi trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Footle (động từ, ít phổ biến): hành động nói hoặc làm những điều ngớ ngẩn, vô nghĩa.
    • Stop footling around and get to work! (Đừng làm mấy trò vớ vẩn nữa bắt tay vào việc đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Trivial: tầm thường, vụn vặt.
  • Petty: nhỏ mọn, vặt vãnh.
  • Frivolous: phù phiếm, không nghiêm túc.
  • Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
  • Paltry: không đáng giá, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Important: quan trọng.
  • Significant: ý nghĩa, đáng kể.
  • Serious: nghiêm trọng, nghiêm túc.
  • Major: chính, lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "footling" mang sắc thái khá khinh thường thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để chỉ trích hoặc coi thường một điều đó.
  • Đây một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
footling

A footling detail in the contract caused a brief delay.

tính từ
  1. dớ dẩn

Từ gần giống