fatras

Học thuật
Thân thiện
fatras

Un fatras de jouets est éparpillé sur le tapis du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mớ lộn xộn, đống hỗn độn: "fatras" dùng để chỉ một tập hợp nhiều thứ bị trộn lẫn một cách lộn xộn, không trật tự, thườngnhững thứ vô giá trị hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fatras de papiers. (Mớ giấy lộn xộn.)
    • Un fatras de connaissances. (Mớ kiến thức lộn lộn / hỗn độn.)
    • Il a laissé un fatras de vieux vêtements dans le grenier. (Anh ấy để lại một đống quần áo lộn xộn trên gác mái.)
    • Ses explications n'étaient qu'un fatras d'idées confuses. (Những lời giải thích của anh ta chỉmột mớ ý tưởng rối rắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un fatras de + [danh từ số nhiều]": một mớ/đống lộn xộn những thứ đó.
    • Un fatras de lois contradictoires. (Một mớ luật lệ mâu thuẫn lộn xộn.)
  • "un fatras de + [danh từ không đếm được]": một mớ hỗn độn của cái gì đó.
    • Un fatras d'informations. (Một mớ thông tin hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouillis (danh từ giống đực): sự lộn xộn, mớ bòng bong. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự rối rắm).
  • Bric-à-brac (danh từ giống đực): đồ linh tinh, đồ tạp hóa. (Chỉ một tập hợp đồ vật nhỏ, , lộn xộn).
  • Amas (danh từ giống đực): đống, đụn. (Chỉ sự chất đống nhưng không nhất thiết mang nghĩa lộn xộn hay vô giá trị).
Từ đồng nghĩa
  • Mélange confus: hỗn hợp lộn xộn.
  • Pêle-: lộn xộn, lẫn lộn.
  • Chambard (thông tục): sự hỗn loạn.
Từ trái nghĩa
  • Ordre: trật tự.
  • Classement: sự phân loại, sắp xếp.
  • Organisation: sự tổ chức.
Lưu ý sử dụng
  • "Fatras" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lộn xộn đáng chê trách, vô ích hoặc khó chịu.
  • Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn là trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày.
fatras

Un fatras de jouets est éparpillé sur le tapis du salon.

danh từ giống đực
  1. mớ lộn xộn
    • Fatras de papiers
      mớ giấy lộn xộn
    • Un fatras de connaissances
      mớ kiến thức lộn lộn

Từ gần giống

Từ chứa "fatras"

Từ có nhắc đến "fatras"