fatrasie

Học thuật
Thân thiện
fatrasie

Une poétesse médiévale compose une fatrasie sur un parchemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài thơ chắp; lối thơ chắp: Một thể loại thơ trào phúng phi lý, phổ biếnPháp vào thế kỷ 13 14, được tạo thành từ những câu thơ hoặc cụm từ rời rạc, tưởng chừng như vô nghĩa hoặc được sắp xếp một cách ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les poètes médiévaux composaient parfois des fatrasies. (Các nhà thơ thời Trung Cổ đôi khi sáng tác những bài thơ chắp.)
    • La fatrasie est un genre poétique oublié. (Thơ chắpmột thể loại thơ ca đã bị lãng quên.)
    • Cette fatrasie semble absurde, mais elle cache peut-être un sens. (Bài thơ chắp này có vẻ vô nghĩa, nhưng có lẽ ẩn chứa một ý nghĩa nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ văn học: Trong nghiên cứu văn học Pháp thời Trung Cổ, "fatrasie" được dùng để chỉ riêng thể loại thơ đặc thù này, thường gắn liền với nhà thơ Philippe de Remy.
    • La structure de la fatrasie défie la logique conventionnelle. (Cấu trúc của thơ chắp thách thức logic thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatras (danh từ giống đực): Một đống hỗn độn, lộn xộn; mớ hỗ lốn. Từ này liên quan về ngữ nguyên ý nghĩa chỉ sự hỗn độn.
    • Son bureau est un vrai fatras de papiers. (Bàn làm việc của anh tamột mớ giấy tờ hỗn độn thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Poème absurde: Bài thơ phi lý, vô nghĩa.
  • Capharnaüm (trong ngữ cảnh văn chương, nghĩa bóng): Sự hỗn độn, lộn xộn (giống như "fatras").
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "fatrasie" ngày nay gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khi nghiên cứu về lịch sử văn học Pháp thời Trung Cổ. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
  • một danh từ giống cái, đi kèm với các mạo từ xác định "la" hoặc không xác định "une".
fatrasie

Une poétesse médiévale compose une fatrasie sur un parchemin.

danh từ giống cái
  1. (sử học) bài thơ chắp; lối thơ chắp

Từ gần giống