fats
/fæts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Chất béo: Một nhóm chất dinh dưỡng thiết yếu, thường ở dạng rắn hoặc lỏng, có trong thực phẩm và cơ thể động vật, cung cấp năng lượng và hỗ trợ hấp thu vitamin.
- Súc vật vỗ béo: (Từ Mỹ) Những con vật được nuôi cho béo để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chất béo):
- Saturated fats are often solid at room temperature. (Chất béo bão hòa thường ở thể rắn ở nhiệt độ phòng.)
- Avocados are a healthy source of fats. (Quả bơ là một nguồn chất béo lành mạnh.)
Danh từ (súc vật vỗ béo):
- The farmer separated the fats from the rest of the herd. (Người nông dân tách đàn súc vật vỗ béo ra khỏi phần còn lại của đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dietary fats": chất béo trong chế độ ăn uống.
- You should monitor your intake of dietary fats. (Bạn nên theo dõi lượng chất béo trong chế độ ăn của mình.)
"Essential fats": chất béo thiết yếu (mà cơ thể không tự tổng hợp được).
- Omega-3 and omega-6 are essential fats. (Omega-3 và omega-6 là các chất béo thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Fat (danh từ số ít, không đếm được): chất béo nói chung.
- This food is low in fat. (Thức ăn này ít chất béo.)
Fatty (tính từ): có nhiều chất béo, béo.
- Fatty foods can be unhealthy. (Thức ăn nhiều chất béo có thể không tốt cho sức khỏe.)
Fatso (danh từ, thân mật hoặc xúc phạm): người béo phì, người mập.
Từ đồng nghĩa
- Lipids: lipit, chất béo (thuật ngữ khoa học).
- Grease: mỡ, dầu mỡ (thường chỉ chất béo động vật nấu chảy hoặc dùng để bôi trơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'fats')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'fats' ở dạng số nhiều này)
danh từ
- (Fats) (dùng như số ít) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fatso
- (số nhiều) súc vật vỗ béo (để giết thịt)