fetus

/'fi:təs/ Cách viết khác : (fetus) /'fi:təs/
Học thuật
Thân thiện
fetus

A diagram shows a human fetus developing in the womb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thai, bào thai: Chỉ một động vật xương sống chưa được sinh ra hoặc chưa nở ra, đanggiai đoạn phát triển sau trong bụng mẹ hoặc trong trứng, khi đã có thể nhận ra các đặc điểm chính của loài trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ultrasound showed a healthy fetus. (Siêu âm cho thấy một bào thai khỏe mạnh.)
    • The development of the fetus is carefully monitored. (Sự phát triển của thai nhi được theo dõi cẩn thận.)
    • The law protects the rights of the fetus. (Luật pháp bảo vệ quyền của bào thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fetal" (tính từ): thuộc về bào thai.
    • Fetal development is a complex process. (Sự phát triển bào thai một quá trình phức tạp.)
  • "Fetal stage": giai đoạn bào thai.
    • The heart begins to beat during the early fetal stage. (Tim bắt đầu đập trong giai đoạn bào thai sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Foetus: Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Embryo (n): Phôi thai, giai đoạn phát triển sớm hơn trước khi trở thành fetus.
  • Zygote (n): Hợp tử, giai đoạn tế bào đầu tiên sau khi thụ tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Unborn child: Đứa trẻ chưa sinh.
  • Gestating young: Con non đang trong thời kỳ mang thai.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Fetus một thuật ngữ sinh học y khoa chính xác, thường được dùng từ khoảng tuần thứ 8-9 của thai kỳngười trở đi, sau giai đoạn phôi thai (embryo).
  • Từ này mang tính trung lập về mặt khoa học. Trong các ngữ cảnh xã hội, đạo đức hoặc pháp , các từ như "unborn baby" có thể được sử dụng với sắc thái khác.
fetus

A diagram shows a human fetus developing in the womb.

danh từ
  1. thai, bào thai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống