fattened

Học thuật
Thân thiện
fattened

The farmer checks his fattened pigs before market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được vỗ béo (để giết thịt): Mô tả động vật nuôi, đặc biệt gia súc, gia cầm, đã được cho ăn chế độ đặc biệt để tăng trọng lượng tích mỡ trước khi đưa ra thị trường hoặc giết mổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer sold his fattened pigs at the market. (Người nông dân đã bán những con lợn được vỗ béo của mìnhchợ.)
    • These fattened calves will be processed next week. (Những con được vỗ béo này sẽ được đưa vào giết mổ vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fattened up": Một cách diễn đạt thông tục hơn với nghĩa tương tự "fattened", nhấn mạnh quá trình vỗ béo.
    • The geese are being fattened up for the holiday season. (Những con ngỗng đang được vỗ béo cho mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatten (động từ): vỗ béo, làm cho béo lên.

    • They fatten the cattle with corn before sale. (Họ vỗ béo đàn gia súc bằng ngô trước khi bán.)
  • Fattening (tính từ): làm cho béo, gây tăng cân (thường dùng cho thức ăn).

    • That cake is very fattening. (Chiếc bánh đó rất dễ làm tăng cân.)
Từ đồng nghĩa
  • Fattened up: được vỗ béo.
  • Fattened for slaughter: được vỗ béo để giết thịt.
  • Finished (trong ngữ cảnh chăn nuôi): đã hoàn thành giai đoạn vỗ béo cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fatten up: vỗ béo (ai/cái ).
    • The main goal is to fatten up the livestock efficiently. (Mục tiêu chính vỗ béo gia súc một cách hiệu quả.)
fattened

The farmer checks his fattened pigs before market.

Adjective
  1. được vỗ béo (để giết thịt)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fattened"