finished

/'finiʃt/
tính từ
  1. hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong
  2. đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "finished"

finished
The carpenter applied a final coat of varnish to the finished cabinet.