fattening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm béo, gây tăng cân: Dùng để mô tả thức ăn hoặc chế độ ăn có nhiều calo, chất béo hoặc đường, dễ dẫn đến việc tăng cân khi tiêu thụ.
- Được vỗ béo (để giết thịt): Trong chăn nuôi, dùng để mô tả quá trình hoặc phương pháp làm cho gia súc, gia cầm tăng cân nhanh chóng trước khi giết mổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many people avoid cakes and chocolates because they are considered fattening. (Nhiều người tránh bánh ngọt và sô-cô-la vì chúng được coi là dễ làm tăng cân.)
- The farmer put the pigs in a special pen for a fattening period before sale. (Người nông dân nhốt những con lợn vào một chuồng đặc biệt để vỗ béo một thời gian trước khi bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fattening up": (cụm động từ) hành động cho ăn nhiều để làm béo lên, thường dùng cho vật nuôi hoặc đùa cợt về người.
- They are fattening up the turkeys for Thanksgiving. (Họ đang vỗ béo những con gà tây cho Lễ Tạ ơn.)
Biến thể và từ gần giống
Fatten (động từ): làm cho béo lên, vỗ béo.
- The farmer needs to fatten the cattle. (Người nông dân cần vỗ béo đàn gia súc.)
Fat (tính từ): béo, mập.
- Fat content in food. (Hàm lượng chất béo trong thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Calorie-dense: giàu calo.
- Rich: giàu (chất béo), béo ngậy.
Từ trái nghĩa
- Slimming: giúp giảm cân, thon gọn.
- Low-calorie: ít calo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fatten up: (xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fattening")
Adjective
- được dùng để mổ thịt, giết thịt