fatuité

Học thuật
Thân thiện
fatuité

Une femme affiche une fatuité insupportable en regardant son reflet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tự phụ, tính hợm mình: Chỉ thái độ tự mãn, tự cho mìnhquan trọng hoặc tài giỏi một cách vô căn cứ, thường đi kèm với sự thiếu hiểu biết thực tế về bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sa fatuité le rend insupportable. (Tính hợm mình của anh ta khiến anh ta trở nên không thể chịu nổi.)
    • Il répondit avec une fatuité agaçante. (Hắn trả lời với một sự tự phụ khó chịu.)
    • La fatuité de certains politiciens est légendaire. (Tính tự phụ của một số chính trị gia là huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être d'une fatuité insupportable": có một sự tự phụ không thể chịu nổi.

    • Ce critique d'art est d'une fatuité insupportable. (Nhà phê bình nghệ thuật này có một sự tự phụ không thể chịu nổi.)
  • "affecter la fatuité": tỏ ra tự phụ, làm bộ hợm mình.

    • Il affecte la fatuité pour cacher son insécurité. (Hắn tỏ ra tự phụ để che giấu sự bất an của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatu, fatue (adj): tự phụ, hợm mình.

    • Un homme fatu. (Một người đàn ông hợm mình.)
  • Fatuité intellectuelle (cụm danh từ): sự tự phụ về trí tuệ.

    • Sa fatuité intellectuelle l'empêche d'apprendre des autres. (Sự tự phụ về trí tuệ của anh ta ngăn cản anh ta học hỏi từ người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Prétention: sự tự phụ, sự khoe khoang.
  • Suffisance: sự tự mãn, sự cho mìnhđủ.
  • Vanité: tính hão huyền, tính tự phụ.
Từ trái nghĩa
  • Modestie: tính khiêm tốn.
  • Humilité: lòng khiêm nhường.
fatuité

Une femme affiche une fatuité insupportable en regardant son reflet.

danh từ giống cái
  1. tính tự phụ, tính hợm mình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống