fatuously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ngu ngốc một cách tự mãn hoặc vô thức, không nhận thức được sự phi lý của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cười một cách ngu ngốc tự mãn về trò đùa của mình, không nhận ra rằng không ai khác thấy nó buồn cười.)
- (Cô ấy gật đầu một cách ngu ngốc vô thức, đồng ý với từng lời mà không hiểu một chữ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fatuously optimistic": lạc quan một cách ngu ngốc, không thực tế.
- They remained fatuously optimistic about the project's success despite all evidence to the contrary. (Họ vẫn lạc quan một cách ngu ngốc về thành công của dự án bất chấp mọi bằng chứng trái ngược.)
"fatuously self-satisfied": tự mãn một cách ngu ngốc.
- The politician stood fatuously self-satisfied after giving a speech full of empty promises. (Chính trị gia đó đứng tự mãn một cách ngu ngốc sau khi có bài phát biểu đầy những lời hứa suông.)
Biến thể và từ gần giống
Fatuous (tính từ): ngu ngốc, tự mãn một cách phi lý.
- His fatuous remarks embarrassed everyone in the room. (Những nhận xét ngu ngốc của anh ta làm mọi người trong phòng xấu hổ.)
Fatuity (danh từ): sự ngu ngốc tự mãn, điều ngu ngốc.
- The fatuity of his argument was obvious to all. (Sự ngu ngốc trong lập luận của anh ta hiển nhiên với tất cả.)
Từ đồng nghĩa
- Ngây ngô: một cách ngây thơ, thiếu suy nghĩ.
- He grinned naively, unaware of the danger. (Anh ta cười ngây ngô, không nhận thức được nguy hiểm.)
- Ngớ ngẩn: một cách ngốc nghếch, thiếu khôn ngoan.
- She acted inanely, giggling at nothing. (Cô ấy hành động ngớ ngẩn, cười khúc khích vì không có gì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "fatuously" là trạng từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì "fatuously" không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến).