faubourg

/'foubuəg/
Học thuật
Thân thiện
faubourg

The artist lives in the historic Faubourg Marigny.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngoại ô, khu vực ngoại thành: Chỉ một khu vực nằm ngay bên ngoài ranh giới trung tâm lịch sử của một thành phố, đặc biệt thành phố Paris. Từ này thường gợi ý một khu vực lịch sử phát triển riêng, liền kề với trung tâm .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist lived in a quiet faubourg of Paris. (Người nghệ sĩ sốngmột khu ngoại ô yên tĩnh của Paris.)
    • Many faubourgs were eventually incorporated into the expanding city. (Nhiều khu ngoại ô cuối cùng đã được sáp nhập vào thành phố đang mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong tên riêng của các khu vực: Đặc biệt phổ biếnNew Orleans, Hoa Kỳ, "faubourg" được dùng như một phần của tên chính thức cho các khu phố lịch sử.
    • We visited the famous restaurants in Faubourg Marigny. (Chúng tôi đã đến thăm các nhà hàng nổi tiếngFaubourg Marigny.)
Biến thể từ gần giống
  • Suburb (n): Ngoại ô. Từ hiện đại phổ biến hơn, ít mang sắc thái lịch sử đặc trưng như "faubourg".
  • Outskirts (n): Vùng ngoại ô, vùng ven. Thường dùngsố nhiều, chỉ những khu vực rìa của thành phố.
Từ đồng nghĩa
  • Suburb: ngoại ô.
  • Outlying district: khu vực ngoại vi.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ cụm từ (bên ngoài thị trấn). được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh, đặc biệt khi nói về các thành phố ảnh hưởng của Pháp như New Orleans.
  • Sắc thái: "Faubourg" thường mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử hơn so với từ "suburb" hiện đại. thường chỉ những khu vực ngoại ô , đã phát triển bản sắc riêng.
faubourg

The artist lives in the historic Faubourg Marigny.

danh từ
  1. ngoại ô (nhất là của thành phố Pa-ri)