faubourg

/'foubuəg/
Học thuật
Thân thiện
faubourg

Un homme se promène dans le faubourg avec son chien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngoại ô, ngoại thành: Chỉ khu vực nằmrìa hoặc bên ngoài trung tâm lịch sử của một thành phố, thường nguồn gốc từ các khu định cư mở rộng bên ngoài bức tường thành cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils habitent dans un faubourg tranquille de Paris. (Họ sốngmột khu ngoại ô yên tĩnh của Paris.)
    • Les faubourgs de la ville se sont beaucoup développés au XIXe siècle. (Các khu ngoại ô của thành phố đã phát triển rất nhiều vào thế kỷ 19.)
    • L'usine est située dans le faubourg industriel. (Nhà máy nằmkhu ngoại ô công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faubourg Saint-Antoine": Tên riêng của một khu phố lịch sử ở Paris, nổi tiếng với các thợ thủ công đồ nội thất.

    • Le Faubourg Saint-Antoine est réputé pour ses ébénistes. (Khu Faubourg Saint-Antoine nổi tiếng với những người thợ đóng tủ.)
  • "Né dans le faubourg": Sinh rakhu ngoại ô, thường gợi ý về một xuất thân bình dân hoặc lao động.

    • L'écrivain, né dans le faubourg, décrit parfaitement la vie ouvrière. (Nhà văn, sinh rangoại ô, miêu tả hoàn hảo cuộc sống công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Banlieue (n.f): Ngoại ô, vùng ngoại vi. Từ này hiện đại phổ biến hơn, thường chỉ toàn bộ khu vực bao quanh một thành phố lớn.

    • Il prend le train pour rentrer en banlieue. (Anh ấy bắt tàu để về ngoại ô.)
  • Périphérie (n.f): Vùng ngoại vi, khu vực xung quanh. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả thành phố lẫn các khái niệm khác.

    • Les grands magasins sont souvent en périphérie des villes. (Các siêu thị lớn thường nằmngoại vi thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Quartier extérieur: Khu phố bên ngoài.
  • Zone périphérique: Khu vực ngoại vi.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "faubourg" mang sắc thái lịch sử hoặc văn chương nhiều hơn so với "banlieue". thường gợi nhớ đến các khu phố , được hình thành từ lâu đời bên ngoài trung tâm lịch sử.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "ngoại ô", "ngoại thành" hoặc giữ nguyên "faubourg" khi nói về các khu phố tên riêngPháp.
faubourg

Un homme se promène dans le faubourg avec son chien.

danh từ giống đực
  1. ngoại ô, ngoại thành
    • Les faubourgs
      dân lao động ngoại ô

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "faubourg"