fauchage

Học thuật
Thân thiện
fauchage

Le fermier fait le fauchage du champ avec sa faucheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cắt cỏ: Hành động cắt cỏ, thường bằng dụng cụ như máy cắt, liềm hoặc máy kéo.
    • (Quân sự) Lối bắn quét: Trong bối cảnh quân sự, chỉ kiểu bắn tự động hoặc bán tự động nhằm quét sạch một khu vực mục tiêu theo chiều ngang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fauchage des prés a lieu en été. (Việc cắt cỏcác cánh đồng diễn ra vào mùa hè.)
    • Le soldat a utilisé le fauchage pour couvrir la zone. (Người lính đã sử dụng lối bắn quét để khống chế khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fauchage manuel": cắt cỏ thủ công (bằng liềm, dao).

    • Le fauchage manuel est encore pratiqué dans certaines régions. (Việc cắt cỏ thủ công vẫn được thực hànhmột số vùng.)
  • "Fauchage mécanique": cắt cỏ cơ giới (bằng máy).

    • Le fauchage mécanique a révolutionné l'agriculture. (Việc cắt cỏ cơ giới đã cách mạng hóa nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauchaison (n.f): mùa cắt cỏ, thời kỳ cắt cỏ (thường để làm cỏ khô).
  • Faucher (v.t): cắt cỏ; (nghĩa bóng, thông tục) đâm chết, hạ gục.
  • Faucheur (n.m): người cắt cỏ; máy cắt cỏ; (côn trùng) con bọ ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Coupe de l'herbe: sự cắt cỏ.
  • Tir de balayage: lối bắn quét (quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "fauchage". Các cụm từ liên quan thường dùng động từ "faucher").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fauchage").

fauchage

Le fermier fait le fauchage du champ avec sa faucheuse.

danh từ giống đực
  1. sự cắt cỏ
  2. (quân sự) lối bắn quét

Từ gần giống