fichage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Xây dựng) Sự nhét cát vào kẽ hở: Hành động lấp đầy các khe hở, lỗ hổng trong công trình xây dựng bằng cát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fichage des joints est une étape importante pour assurer l'étanchéité du mur. (Việc nhét cát vào các khe hởmột bước quan trọng để đảm bảo độ kín nước của bức tường.)
    • Après la pose des pierres, il faut procéder au fichage. (Sau khi đặt các viên đá, cần tiến hành việc nhét cát vào kẽ hở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fichage soigné": việc nhét cát cẩn thận, tỉ mỉ.
    • Un fichage soigné améliore la durabilité de la construction. (Việc nhét cát cẩn thận làm tăng độ bền của công trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ficher (động từ): nhét, đóng (cọc), ghim.
    • Ficher du sable dans les interstices. (Nhét cát vào các khe hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Bourrage (danh từ giống đực): sự nhồi, sự nhét.
  • Remblayage (danh từ giống đực): sự lấp đất, sự đắp nền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (xây dựng) sự nhét cát vào kẽ hở

Từ gần giống

Từ chứa "fichage"