fauconneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim cắt con: Một con chim cắt non, chưa trưởng thành.
- Súng thần công hạng nhẹ: Một loại pháo nhỏ, thường được sử dụng trong thời kỳ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fauconneau apprend à voler. (Chim cắt con đang học bay.)
- Les soldats ont utilisé un fauconneau pendant le siège. (Những người lính đã sử dụng một khẩu súng thần công hạng nhẹ trong cuộc vây hãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fauconneau de chasse": Chim cắt con được huấn luyện để săn mồi.
- Le seigneur possédait un fauconneau de chasse. (Vị lãnh chúa sở hữu một con chim cắt con được huấn luyện để săn bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Faucon (danh từ giống đực): Chim cắt (đã trưởng thành).
- Le faucon plane dans le ciel. (Chim cắt lượn trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Oiseau de proie jeune: Chim săn mồi non.
- Petit canon: Khẩu pháo nhỏ.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim cắt con
- (sử học) súng thần công hạng nhẹ