fauconnier

Học thuật
Thân thiện
fauconnier

Le fauconnier montre son oiseau à un groupe d'enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phụ trách chim săn: Một người (thườngnam) chuyên môn trong việc huấn luyện, chăm sóc sử dụng chim ưng, chim cắt hoặc các loài chim săn mồi khác cho mục đích săn bắn. Đâymột nghề hoặc vai trò cổ xưa, thường gắn liền với tầng lớp quý tộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fauconnier a présenté son aigle royal au public. (Người phụ trách chim săn đã giới thiệu chim đại bàng vàng của mình trước công chúng.)
    • Au Moyen Âge, le fauconnier était un officier important de la cour. (Vào thời Trung Cổ, người phụ trách chim sănmột quan chức quan trọng trong triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fauconnier du roi": Người phụ trách chim săn của nhà vua, một chức vụ danh giá.
    • Il a été nommé fauconnier du roi à l'âge de vingt ans. (Ông ấy được bổ nhiệm làm người phụ trách chim săn của nhà vua khi mới hai mươi tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fauconnerie (n.f): Nghệ thuật hoặc hoạt động săn bắn bằng chim ưng; trại nuôi chim săn.

    • La fauconnerie est un patrimoine culturel immatériel. (Nghệ thuật săn bằng chim ưngmột di sản văn hóa phi vật thể.)
  • Faucon (n.m): Chim cắt, chim ưng (loài chim săn mồi).

    • Le faucon pèlerin est très rapide. (Chim cắt peregrine rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dresseur de faucons: Người huấn luyện chim cắt/ưng.
  • Maître fauconnier: Bậc thầy về nghệ thuật săn chim ưng (thường trình độ cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

fauconnier

Le fauconnier montre son oiseau à un groupe d'enfants.

danh từ giống đực
  1. người phụ trách chim săn

Từ chứa "fauconnier"